embonpoint

/,ʤmbʤ:m'pwe:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
embonpoint

A plump baby with embonpoint cheeks giggles in her high chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự béo tốt, sự đẫy đà: Trạng thái cơ thể đầy đặn, tròn trịa một cách khỏe mạnh thường được coi dễ nhìn. Từ này mang sắc thái trang trọng thường mô tả vẻ ngoại hình đầy đặn một cách duyên dáng.
  2. Tính từ:

    • Béo tốt, đẫy đà: Dùng để mô tả một người (thường phụ nữ) thân hình đầy đặn, tròn trịa một cách hài hòa thu hút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The classical paintings often celebrate the embonpoint of the female form. (Các bức tranh cổ điển thường tôn vinh vẻ đẫy đà của hình thể phụ nữ.)
    • Her embonpoint was considered a sign of health and prosperity in that era. (Sự béo tốt của ấy được coi dấu hiệu của sức khỏe sự thịnh vượngthời đại đó.)
  • Tính từ:

    • She was a handsome, embonpoint woman. ( ấy một người phụ nữ ưa nhìn đẫy đà.)
    • The statue depicted an embonpoint goddess of fertility. (Bức tượng mô tả một nữ thần sinh sản đẫy đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ embonpoint nguồn gốc từ tiếng Pháp ( nghĩa "trong tình trạng tốt"). Trong tiếng Anh, được dùng với sắc thái văn chương, trang trọng hoặc hài hước nhẹ nhàng để mô tả vẻ đầy đặn, thay vì các từ "fat" (béo) hay "plump" (mũm mĩm) thông thường.
  • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, lịch sử, hoặc văn chương để mô tả một chuẩn mực sắc đẹp khác với chuẩn mực hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Plumpness (n): Sự mũm mĩm, đầy đặn (từ thông dụng ít trang trọng hơn).
  • Full-figured (adj): thân hình đầy đặn (cách nói hiện đại lịch sự).
  • Voluptuous (adj): Gợi cảm, đầy đặn (nhấn mạnh vào đường cong quyến rũ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Plumpness, roundness, fullness.
  • Tính từ: Plump, buxom, rotund (trang trọng), well-rounded.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Slenderness, thinness, gauntness.
  • Tính từ: Slim, slender, skinny, gaunt.
Lưu ý sử dụng
  • Embompoint một từ khá cổ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như plump hoặc full-figured thường được dùng phổ biến hơn.
  • Khi dùng làm tính từ, từ này thường đứng trước danh từ ( dụ: an figure).
  • Cần thận trọng khi sử dụng mang nghĩa tích cực, vẫn đề cập đến ngoại hình có thể không phù hợp trong mọi tình huống.
embonpoint

A plump baby with embonpoint cheeks giggles in her high chair.

danh từ
  1. sự béo tốt, đẫy đà

Từ tương tự