maigreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gầy, sự gầy gò: Trạng thái cơ thể có ít mỡ, thiếu thịt, trông ốm yếu.
- Sự ít ỏi, sự nghèo nàn; sự cằn cỗi: Tình trạng thiếu thốn, không đầy đủ về số lượng, chất lượng hoặc độ phong phú.
- Sự mảnh nhỏ: Đặc điểm của thứ gì đó có kích thước nhỏ, thanh mảnh.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự gầy:
- Sa maigreur inquiète ses parents. (Sự gầy gò của cậu ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
- La maigreur extrême peut être un signe de maladie. (Sự gầy cực độ có thể là dấu hiệu của bệnh tật.)
Chỉ sự ít ỏi, nghèo nàn:
- La maigreur de ses revenus l'empêche de voyager. (Nguồn thu nhập ít ỏi của anh ta khiến anh ta không thể đi du lịch.)
- On remarque la maigreur de la décoration dans cette pièce. (Người ta nhận thấy sự nghèo nàn của đồ trang trí trong căn phòng này.)
Chỉ sự mảnh nhỏ:
- La maigreur de cette ligne de crayon la rend presque invisible. (Nét bút chì mảnh nhỏ khiến nó gần như vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber de maigreur": trở nên gầy đi một cách đáng kể.
- Après sa maladie, il est tombé de maigreur. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã trở nên gầy đi trông thấy.)
"Être d'une grande maigreur": rất gầy, gầy trơ xương.
- Le modèle est d'une grande maigreur. (Người mẫu ấy có một vóc dáng rất gầy.)
Biến thể và từ liên quan
Maigre (tính từ): gầy; ít ỏi, nghèo nàn; cằn cỗi.
- Un repas maigre (một bữa ăn đạm bạc)
- Une terre maigre (một mảnh đất cằn cỗi)
Maigrir (động từ): trở nên gầy đi, làm cho gầy đi.
- Elle veut maigrir avant l'été. (Cô ấy muốn gầy đi trước mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Minceur (sự mảnh mai, sự mỏng manh): Thường chỉ vẻ ngoài thanh mảnh một cách tích cực, ít dùng cho sự nghèo nàn.
- Déficience (sự thiếu hụt): Nhấn mạnh vào sự không đầy đủ, thiếu sót.
- Pauvreté (sự nghèo nàn, sự nghèo khó): Thường dùng cho điều kiện vật chất hoặc tinh thần.
Cụm từ cố định
"Maigreur des ressources": sự ít ỏi của tài nguyên.
- La maigreur des ressources naturelles est un problème mondial. (Sự ít ỏi của tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề toàn cầu.)
"Maigreur d'un sujet": sự nghèo nàn của một đề tài/chủ đề.
- La maigreur du sujet rend la dissertation difficile. (Đề tài nghèo nàn khiến bài luận trở nên khó khăn.)
"Maigreur du sol": sự cằn cỗi của đất.
- La maigreur du sol explique les faibles récoltes. (Đất đai cằn cỗi giải thích cho vụ mùa thất thu.)
danh từ giống cái
- sự gầy, sự gầy gò
- sự ít ỏi, sự nghèo nàn; sự cằn cỗi
- Maigreur des ressourcestài nguyên ít ỏi
- Maigreur d'un sujetđề tài nghèo nàn
- Maigreur du solđất cằn cỗi
- sự mảnh nhỏ
- La maigreur de la touchesự mảnh nhỏ của nét bút