maigreur

Học thuật
Thân thiện
maigreur

Une femme regarde avec inquiétude sa maigreur dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gầy, sự gầy : Trạng thái cơ thể ít mỡ, thiếu thịt, trông ốm yếu.
    • Sự ít ỏi, sự nghèo nàn; sự cằn cỗi: Tình trạng thiếu thốn, không đầy đủ về số lượng, chất lượng hoặc độ phong phú.
    • Sự mảnh nhỏ: Đặc điểm của thứ đó kích thước nhỏ, thanh mảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự gầy:

    • Sa maigreur inquiète ses parents. (Sự gầy của cậu ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
    • La maigreur extrême peut être un signe de maladie. (Sự gầy cực độ có thểdấu hiệu của bệnh tật.)
  • Chỉ sự ít ỏi, nghèo nàn:

    • La maigreur de ses revenus l'empêche de voyager. (Nguồn thu nhập ít ỏi của anh ta khiến anh ta không thể đi du lịch.)
    • On remarque la maigreur de la décoration dans cette pièce. (Người ta nhận thấy sự nghèo nàn của đồ trang trí trong căn phòng này.)
  • Chỉ sự mảnh nhỏ:

    • La maigreur de cette ligne de crayon la rend presque invisible. (Nét bút chì mảnh nhỏ khiến gần như vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber de maigreur": trở nên gầy đi một cách đáng kể.

    • Après sa maladie, il est tombé de maigreur. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã trở nên gầy đi trông thấy.)
  • "Être d'une grande maigreur": rất gầy, gầy trơ xương.

    • Le modèle est d'une grande maigreur. (Người mẫu ấy có một vóc dáng rất gầy.)
Biến thể từ liên quan
  • Maigre (tính từ): gầy; ít ỏi, nghèo nàn; cằn cỗi.

    • Un repas maigre (một bữa ăn đạm bạc)
    • Une terre maigre (một mảnh đất cằn cỗi)
  • Maigrir (động từ): trở nên gầy đi, làm cho gầy đi.

    • Elle veut maigrir avant l'été. ( ấy muốn gầy đi trước mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Minceur (sự mảnh mai, sự mỏng manh): Thường chỉ vẻ ngoài thanh mảnh một cách tích cực, ít dùng cho sự nghèo nàn.
  • Déficience (sự thiếu hụt): Nhấn mạnh vào sự không đầy đủ, thiếu sót.
  • Pauvreté (sự nghèo nàn, sự nghèo khó): Thường dùng cho điều kiện vật chất hoặc tinh thần.
Cụm từ cố định
  • "Maigreur des ressources": sự ít ỏi của tài nguyên.

    • La maigreur des ressources naturelles est un problème mondial. (Sự ít ỏi của tài nguyên thiên nhiênmột vấn đề toàn cầu.)
  • "Maigreur d'un sujet": sự nghèo nàn của một đề tài/chủ đề.

    • La maigreur du sujet rend la dissertation difficile. (Đề tài nghèo nàn khiến bài luận trở nên khó khăn.)
  • "Maigreur du sol": sự cằn cỗi của đất.

    • La maigreur du sol explique les faibles récoltes. (Đất đai cằn cỗi giải thích cho vụ mùa thất thu.)
maigreur

Une femme regarde avec inquiétude sa maigreur dans le miroir.

danh từ giống cái
  1. sự gầy, sự gầy
  2. sự ít ỏi, sự nghèo nàn; sự cằn cỗi
    • Maigreur des ressources
      tài nguyên ít ỏi
    • Maigreur d'un sujet
      đề tài nghèo nàn
    • Maigreur du sol
      đất cằn cỗi
  3. sự mảnh nhỏ
    • La maigreur de la touche
      sự mảnh nhỏ của nét bút

Từ trái nghĩa

Từ gần giống