embouchure

/,ɔmbu'ʃuə/
Học thuật
Thân thiện
embouchure

Le fleuve se jette dans la mer par une large embouchure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa sông: Nơi một con sông đổ ra biển hoặc một vùng nước lớn hơn.
    • Miệng (kèn, núi lửa...): Phần mở ra, nơi không khí hoặc vật chất thoát ra, đặc biệt dùng cho nhạc cụ hơi hoặc núi lửa.
    • Hàm thiếc (ngựa); chỗ miệng ngậm hàm thiếc: Bộ phận của dây cương ngựa được đặt trong miệng ngựa.
    • Bộ răng tốt (của người): (Trong cách dùng thông tục "bonne embouchure") Chỉ một hàm răng khỏe mạnh, đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'embouchure du fleuve est très large. (Cửa sông rất rộng.)
    • Le musicien doit maîtriser son embouchure pour jouer de la trompette. (Người nhạc công phải làm chủ kỹ thuật môi miệng để chơi kèn trumpet.)
    • L'embouchure du volcan crache de la fumée. (Miệng núi lửa phun ra khói.)
    • Le cavalier vérifie l'embouchure du mors. (Người kỵ kiểm tra hàm thiếc của dây cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une bonne embouchure":
    • Trong âm nhạc: kỹ thuật đặt môi hơi thở tốt khi chơi nhạc cụ hơi.
      • Pour être un bon trompettiste, il faut avoir une bonne embouchure. (Để trở thành một tay kèn trumpet giỏi, cần phải kỹ thuật môi miệng tốt.)
    • Trong cách nói thông tục: Có một hàm răng đẹp khỏe.
      • Il a une bonne embouchure, il peut croquer des noix. (Anh ấy bộ răng tốt, có thể cắn vỡ quả hạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouché, embouchée (tính từ): (Thường dùng trong âm nhạc) Liên quan đến cách đặt môi, kỹ thuật môi miệng.
    • Un son bien embouché. (Một âm thanh được phát ra với kỹ thuật môi miệng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour les cours d'eau (về cửa sông):
    • Estuaire: Cửa sông, vùng cửa sông.
  • Pour les instruments (về nhạc cụ):
    • Bec: Phần đầu thổi của một số nhạc cụ hơi (như kèn clarinet, saxophone).
  • Pour le mors (về hàm thiếc):
    • Mors: Hàm thiếc, bộ phận kim loại của dây cương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "embouchure")

Thành ngữ liên quan
  • "Garder une embouchure": (Nghĩa đen: giữ miệng) Giữ bí mật, không tiết lộ thông tin.
    • Il sait garder une embouchure, tu peux lui faire confiance. (Anh ấy biết giữ miệng, bạn có thể tin tưởng anh ta.)
embouchure

Le fleuve se jette dans la mer par une large embouchure.

danh từ giống cái
  1. cửa sông
  2. miệng (kèn, núi lửa...)
  3. hàm thiếc (ngựa); chỗ miệng ngậm hàm thiếc
    • bonne embouchure
      (thông tục) bộ răng tốt (của người)

Từ có nhắc đến "embouchure"