embourrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải bọc lông nhồi, vải lót bọc (ở nệm nhồi): Chỉ loại vải được sử dụng để bọc phần lông nhồi bên trong của các vật dụng như nệm, đệm ghế hoặc gối, tạo thành một lớp lót kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'embourrure de ce coussin est en coton. (Vải lót bọc của chiếc gối này làm bằng cotton.)
- Il faut changer l'embourrure du matelas car elle est déchirée. (Cần phải thay vải bọc lông nhồi của tấm nệm vì nó đã bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "embourrure intérieure": vải lót bọc bên trong.
- La qualité de l'embourrure intérieure détermine la durabilité de l'oreiller. (Chất lượng của lớp vải lót bên trong quyết định độ bền của chiếc gối.)
Biến thể và từ gần giống
Embourrer (động từ): nhồi, bọc nhồi (bằng lông, bông).
- Il faut embourrer soigneusement le dossier du fauteuil. (Cần phải nhồi cẩn thận phần tựa của chiếc ghế bành.)
Bourre (danh từ giống cái): lông nhồi, vật liệu nhồi.
- Cette couverture est remplie d'une bourre synthétique. (Chiếc chăn này được nhồi bằng lông tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Doublure de rembourrage: lớp lót nhồi.
- Tissu de garnissage: vải dùng để nhồi, bọc.
Các cụm từ liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- vải bọc lông nhồi, vải lót bọc (ở nệm nhồi)