embourrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhồi, nhét chất liệu lót vào: Hành động nhồi, nhét một loại vật liệu (như bông, lông , rơm) vào bên trong một vật để tạo độ dày, êm hoặc hình dạng, thườngđồ nội thất như ghế, nệm, gối.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut embourrer ce coussin avec plus de plumes. (Cần phải nhồi chiếc gối này với nhiều lông hơn.)
    • L'artisan a embourré le fauteuil avec de la paille. (Người thợ thủ công đã nhồi chiếc ghế bành bằng rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embourrer un dossier de chaise": nhồi phần tựa lưng của một chiếc ghế.
    • Pour plus de confort, on a décidé d'embourrer le dossier de cette chaise ancienne. (Để thoải mái hơn, người ta quyết định nhồi phần tựa lưng của chiếc ghế cổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrer (động từ): nhồi nhét, nhét đầy (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Rembourrer (động từ): nhồi lại, bọc đệm lại (hành động lặp lại hoặc sửa chữa).
    • Il faut rembourrer ce vieux canapé. (Cần phải bọc đệm lại chiếc đi-văng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Garnir: trang bị, lót, nhồi (với nghĩa trang trí hoặc làm đầy).
  • Remplir: làm đầy, nhồi đầy.
  • Capitonner: bọc nệm, nhồi bông (thường dùng cho ghế bành, tường).
Lưu ý
  • "Embourrer" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ "rembourrer" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cùng một hành động, đặc biệt trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ hoặc nội thất.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhồi (ghế, nệm...)

Từ gần giống

Từ chứa "embourrer"