embowel

/im'bauəl/
Học thuật
Thân thiện
embowel

The surgeon carefully embowels the fish for preparation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Moi ruột, mổ bụng lấy ruột: Hành động rạch bụng lôi ruột ra ngoài, thường được thực hiện như một hình thức tra tấn, xử tử man rợ trong lịch sử, hoặc trong quá trình mổ xẻ động vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In medieval times, traitors could be sentenced to be hanged, drawn, and emboweled. (Vào thời trung cổ, những kẻ phản bội có thể bị kết án treo cổ, kéo lê moi ruột.)
    • The hunter emboweled the deer to prepare it for cooking. (Người thợ săn mổ bụng lấy ruột con nai để chuẩn bị nấu nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Làm mất đi phần cốt lõi, sức sống bên trong; tước đoạt nội dung thiết yếu.
    • The harsh censorship laws emboweled the novel of its most powerful messages. (Luật kiểm duyệt khắc nghiệt đã tước đi những thông điệp mạnh mẽ nhất của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembowel (động từ): Có nghĩa giống hệt phổ biến hơn "embowel". Thường được dùng nhiều hơn trong cả văn nói văn viết hiện đại.
    • The graphic scene showed a warrior disemboweling his enemy. (Cảnh quay kinh dị cho thấy một chiến binh đang mổ bụng kẻ thù.)
  • Eviscerate (động từ): (1) Mổ bụng lấy ruột (nghĩa đen, trang trọng). (2) Làm suy yếu nghiêm trọng, tước bỏ phần quan trọng (nghĩa bóng).
    • The critic's review eviscerated the author's flawed argument. (Bài phê bình của nhà phê bình đã bóc trần lập luận đầy sai sót của tác giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Gut (động từ): Mổ bụng, lấy ruột (thông tục, thường dùng khi nấu nướng hoặc săn bắn).
  • Draw (động từ): (Trong cụm "hanged, drawn and quartered") Có nghĩa moi ruột.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "embowel" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa "disembowel" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
  • Đây một từ mô tả hành động cực kỳ bạo lực ghê rợn, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh lịch sử, tường thuật về tra tấn, hoặc miêu tả công việc mổ xẻ động vật một cách chuyên nghiệp.
embowel

The surgeon carefully embowels the fish for preparation.

ngoại động từ
  1. moi ruột

Từ chứa "embowel"