embrangle
/im'bræɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối, làm rối rắm, làm rối tung: Hành động khiến một tình huống, vấn đề, hoặc mối quan hệ trở nên phức tạp, lộn xộn và khó hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- His unclear instructions only served to embrangle the situation further. (Những chỉ dẫn không rõ ràng của anh ta chỉ khiến tình huống thêm rối rắm.)
- Do not embrangle this simple matter with unnecessary details. (Đừng làm rối tung vấn đề đơn giản này với những chi tiết không cần thiết.)
- The lawyer's attempt to embrangle the facts was seen through by the judge. (Nỗ lực làm rối các sự kiện của luật sư đã bị vị thẩm phán nhìn thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được dùng ở dạng bị động để miêu tả trạng thái bị rối rắm.
- The negotiations became embrangled in procedural disputes. (Các cuộc đàm phán trở nên rối rắm trong những tranh cãi về thủ tục.)
- Trong văn viết trang trọng: "Embrangle" là một từ có tính học thuật và trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Embranglement (danh từ): Tình trạng rối rắm, sự rối tung.
- The embranglement of their financial records took weeks to sort out. (Tình trạng rối tung trong sổ sách tài chính của họ mất nhiều tuần để giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Complicate: làm phức tạp hóa.
- Confuse: làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn.
- Entangle: làm vướng víu, mắc vào.
- Muddle: làm lộn xộn, bối rối.
Từ trái nghĩa
- Clarify: làm sáng tỏ.
- Simplify: đơn giản hóa.
- Disentangle: gỡ rối.
- Straighten out: làm cho ngay ngắn, giải quyết ổn thỏa.
Lưu ý sử dụng
- "Embrangle" là một từ tương đối hiếm gặp và mang sắc thái trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "complicate" hoặc "confuse" được ưa dùng hơn.
ngoại động từ
- làm rối, làm rối rắm, làm rối tung