snarl

/snɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
snarl

The dog bared its teeth in a fierce snarl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng gầm gừ (của động vật, đặc biệt chó): Âm thanh dữ tợn, thấp đe dọa do động vật tạo ra khi cảm thấy bị đe dọa hoặc tức giận.
    • Tiếng càu nhàu, cằn nhằn (của người): Lời nói hoặc giọng điệu giận dữ, thiếu kiên nhẫn thô lỗ.
    • Sự rối tung, mớ bòng bong: Tình trạng hỗn độn, rối rắm, đặc biệt của các vật thể như dây, tóc hoặc tình huống giao thông.
  2. Động từ:

    • Gầm gừ (động vật): Phát ra tiếng gầm gừ đe dọa.
    • Càu nhàu, nói giọng cằn nhằn (người): Nói một cách giận dữ, cộc cằn thiếu kiên nhẫn.
    • Làm rối, làm vướng víu: Làm cho một thứ đó (như dây, tóc, tình huống) trở nên rối rắm, phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog let out a low, warning snarl. (Con chó gầm gừ một tiếng thấp, cảnh báo.)
    • He answered my question with an impatient snarl. (Anh ta trả lời câu hỏi của tôi bằng một giọng điệu càu nhàu, thiếu kiên nhẫn.)
    • The traffic snarl delayed us for an hour. (Tình trạng giao thông ùn tắc đã làm chúng tôi chậm mất một tiếng.)
  • Động từ:

    • The wolf snarled at the intruder. (Con sói gầm gừ với kẻ xâm nhập.)
    • "Go away!" she snarled. ("Biến đi!" ấy càu nhàu.)
    • The wires were hopelessly snarled together. (Những sợi dây bị rối vào nhau một cáchvọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snarl something out": Nói điều đó một cách giận dữ, khó nghe.

    • He snarled out a series of insults. (Hắn ta nói ra một tràng lời lăng mạ một cách giận dữ.)
  • "to snarl up": Làm tắc nghẽn, làm rối tung lên (thường dùng cho giao thông hoặc tình huống).

    • An accident snarled up the morning commute. (Một vụ tai nạn đã làm tắc nghẽn giao thông buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snarling (adj/tính từ): Gầm gừ, càu nhàu.

    • a snarling dog (một con chó đang gầm gừ)
    • a snarling tone of voice (một giọng điệu càu nhàu)
  • Snarly (adj/tính từ, không trang trọng): Dễ cáu kỉnh, hay càu nhàu; hoặctrạng thái rối.

    • He's in a snarly mood today. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng dễ cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Growl (v/động từ): Gầm gừ (động vật hoặc người với giọng trầm, đe dọa).
  • Grumble (v/động từ): Càu nhàu, lẩm bẩm (thường ít giận dữ hơn "snarl").
  • Tangle (n/danh từ, v/động từ): Mớ rối; làm rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snarl up: Làm tắc nghẽn, làm rối tung.
    • The protest completely snarled up the city center. (Cuộc biểu tình đã hoàn toàn làm tắc nghẽn trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snarl" một cách riêng biệt. Các cách diễn đạt thường liên quan đến nghĩa đen của từ.)

snarl

The dog bared its teeth in a fierce snarl.

danh từ
  1. tiếng gầm gừ (chó)
  2. tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn
    • to answer with a snarl
      trả lời với giọng cằn nhằn
động từ
  1. gầm gừ (chó)
  2. càu nhàu, cằn nhằn
    • to snarl out an answer
      cằn nhằn trả lời
    • to snarl at somebody
      cằn nhẳn cằn nhằn với ai
danh từ
  1. chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối
    • hair full of snarls
      tóc rối kết lại
  2. tình trạng lộn xộn; sự rối beng; mớ bòng bong

Idioms

  • traffic snarl
    tình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông
ngoại động từ
  1. làm rối, làm xoắn (chỉ)
  2. chạm bằng cái đột
nội động từ
  1. rối beng, rối mù

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snarl"

Từ có nhắc đến "snarl"