embrassement

Học thuật
Thân thiện
embrassement

Deux amis se retrouvent avec un embrassement chaleureux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ôm hôn: Hành động ôm hôn một người nào đó, thường thể hiện tình cảm, sự chào hỏi thân mật hoặc lời tạm biệt. Từ này mang sắc thái văn học, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il l'a salué par un chaleureux embrassement. (Anh ấy chào anh ta bằng một cái ôm hôn nồng nhiệt.)
    • Les embrassements des retrouvailles étaient pleins d'émotion. (Những cái ôm hôn khi gặp lại đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un embrassement fraternel": một cái ôm hôn kiểu anh em, thể hiện tình bạn thân thiết hoặc tình đồng chí.

    • Ils ont échangé un embrassement fraternel avant de se séparer. (Họ trao nhau một cái ôm hôn kiểu anh em trước khi chia tay.)
  • "Un dernier embrassement": một cái ôm hôn cuối cùng, thường trong ngữ cảnh chia ly hoặc vĩnh biệt.

    • Elle lui a donné un dernier embrassement sur le quai de la gare. ( ấy trao cho anh một cái ôm hôn cuối cùng trên sân ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrasser (động từ): ôm, hôn.

    • Il a embrassé son enfant. (Anh ấy đã ôm hôn đứa con của mình.)
  • Baiser (danh từ giống đực): nụ hôn (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "embrassement").

    • Il lui a donné un baiser sur la joue. (Anh ấy đã hôn lên ấy.)
  • Étreinte (danh từ giống cái): cái ôm, sự siết chặt (nhấn mạnh hành động ôm hơn là kết hợp với hôn).

    • Une étreinte affectueuse. (Một cái ôm trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Accolade (danh từ giống cái): cái ôm (thân mật), sự ôm chặt (thường để chúc mừng hoặc an ủi).
  • Enlacement (danh từ giống đực): sự ôm chặt lấy nhau, sự quấn quýt (có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc văn học).
Thành ngữ liên quan
  • "Être dans les embrassements de quelqu'un" (cổ văn/ít dùng): được ai đó ôm ấp, che chở.
    • L'enfant était dans les embrassements de sa mère. (Đứa trẻ được mẹ ôm ấp.)
embrassement

Deux amis se retrouvent avec un embrassement chaleureux.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự ôm hôn

Từ gần giống