empressement
/Ỵ:m'presmỴ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ân cần, sự vồn vã, sự nhiệt tình: Chỉ thái độ nồng nhiệt, chu đáo và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách rõ rệt.
- Sự hấp tấp, sự vội vàng: Chỉ hành động thiếu kiên nhẫn, làm quá nhanh vì quá mong muốn hoặc háo hức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a accueilli ses invités avec un grand empressement. (Anh ấy đón tiếp những vị khách của mình với sự ân cần rất lớn.)
- Montrer de l'empressement à aider quelqu'un. (Tỏ ra ân cần muốn giúp đỡ ai đó.)
- Son empressement à répondre a causé des erreurs. (Sự hấp tấp trả lời của anh ta đã gây ra những sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec empressement": một cách ân cần, nhiệt tình.
- Elle a accepté l'invitation avec empressement. (Cô ấy đã nhận lời mời một cách rất nhiệt tình.)
"Témoigner de l'empressement": thể hiện sự ân cần, vồn vã.
- Le personnel témoigne toujours de l'empressement envers les clients. (Nhân viên luôn thể hiện sự ân cần đối với khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Empressé, empressée (tính từ): ân cần, vồn vã; hấp tấp, vội vàng.
- Un serveur très empressé. (Một người phục vụ rất ân cần.)
- Une réponse empressée. (Một câu trả lời hấp tấp.)
S'empresser (động từ phản thân): vội vàng làm gì, hối hả.
- Il s'est empressé de venir. (Anh ta đã vội vàng đến.)
Từ đồng nghĩa
- Zèle (danh từ): lòng nhiệt tình, sự hăng hái.
- Hâte (danh từ): sự vội vàng, sự gấp rút (thường chỉ nghĩa tiêu cực khi đi với 'empressement').
- Dévouement (danh từ): sự tận tụy, sự hy sinh.
Từ trái nghĩa
- Nonchalance (danh từ): sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
- Indifférence (danh từ): sự thờ ơ, sự dửng dưng.
- Lenteur (danh từ): sự chậm chạp.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Faire quelque chose avec un empressement suspect": làm điều gì đó với một sự vồn vã/vội vàng đáng ngờ.
- Il a payé la note avec un empressement suspect. (Hắn đã trả hóa đơn với một sự vồn vã đáng ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- "Être tout empressement": tỏ ra hết sức ân cần, vồn vã.
- Dès notre arrivée, il a été tout empressement. (Ngay khi chúng tôi đến, anh ta đã tỏ ra hết sức ân cần.)
danh từ giống đực
- sự ân cần, sự vồn vã
- Montrer de l'empressementtỏ sự ân cần
- sự hấp tấp