embrasement

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự chiếu sáng rực; sự sáng rực
    • Embrasement du soleil
      mặt trời sáng rực
  2. (từ , nghĩa ) đám cháy lớn
    • Embrasement d'un village
      đám cháy lớn một làng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "embrasement"

embrasement
Le soleil crée un embrasement sur l'horizon marin.