embrasement

Học thuật
Thân thiện
embrasement

Le soleil crée un embrasement sur l'horizon marin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chiếu sáng rực rỡ, sự sáng rực: Ánh sáng mạnh mẽ, chói lọi, thường mang tính chất văn học, chỉ sự bừng sáng hoặc rực rỡ.
    • Đám cháy lớn: (Nghĩa ) Một đám cháy quy mô lớn, thiêu rụi một khu vực rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'embrasement du ciel au coucher du soleil était magnifique. (Cảnh bầu trời sáng rực lúc hoàng hôn thật tuyệt đẹp.)
    • L'embrasement soudain des projecteurs a aveuglé les spectateurs. (Sự bừng sáng đột ngột của các đèn pha đã làm chói mắt khán giả.)
    • Les chroniques historiques rapportent l'embrasement de la ville entière. (Các biên niên sử ghi lại đám cháy lớn thiêu rụi toàn bộ thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embrasement du ciel/soleil": Cụm từ văn họctả cảnh bầu trời hoặc mặt trời rực sáng, thường vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn.

    • Les peintres aiment capturer l'embrasement du ciel. (Các họa thích ghi lại cảnh bầu trời rực sáng.)
  • "Embrasement général": (Nghĩa /ẩn dụ) Có thể dùng để chỉ một cuộc xung đột hoặc bạo loạn bùng phát trên diện rộng, giống như ngọn lửa lan tỏa.

    • La nouvelle a provoqué un embrasement des passions dans la foule. (Tin tức đã châm ngòi cho ngọn lửa đam mê bùng lên trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Embraser (động từ): Đốt cháy, làm bốc cháy; (nghĩa bóng) làm sục sôi, kích động.

    • Une étincelle peut embraser la forêt. (Một tia lửa có thể đốt cháy cả khu rừng.)
    • Son discours a embrasé les esprits. (Bài phát biểu của anh ấy đã làm sục sôi tinh thần mọi người.)
  • Embrasé (tính từ): Bị đốt cháy, rực lửa; (nghĩa bóng) đỏ bừng, sáng rực.

    • Un ciel embrasé. (Một bầu trời rực lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Incendie (danh từ): Vụ hỏa hoạn, đám cháy (nghĩa gần với nghĩa "đám cháy lớn").
  • Illumination (danh từ): Sự chiếu sáng, sự rọi sáng (nghĩa gần với "sự chiếu sáng rực").
  • Flamboiement (danh từ): Ánh sáng rực rỡ, sự cháy bùng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "embrasement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "embrasement".)

embrasement

Le soleil crée un embrasement sur l'horizon marin.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự chiếu sáng rực; sự sáng rực
    • Embrasement du soleil
      mặt trời sáng rực
  2. (từ , nghĩa ) đám cháy lớn
    • Embrasement d'un village
      đám cháy lớn một làng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "embrasement"