embroncher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp (ngói) úp lên nhau: Hành động lợp ngói theo cách đặt viên ngói này úp lên một phần của viên ngói kế bên để tạo thành một lớp phủ kín và chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les couvreurs doivent embroncher les tuiles avec soin pour assurer l'étanchéité du toit. (Thợ lợp mái phải xếp ngói úp lên nhau một cách cẩn thận để đảm bảo mái nhà không bị dột.)
- La technique pour embroncher les ardoises est différente de celle pour les tuiles en terre cuite. (Kỹ thuật xếp ngói phiến úp lên nhau khác với kỹ thuật dành cho ngói đất nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Embroncher" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt là nghề lợp mái (la couverture). Nó mô tả một kỹ thuật lợp cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Embronchement (danh từ): Sự xếp ngói úp lên nhau; phần ngói được xếp úp lên.
- L'embronchement des tuiles canal est caractéristique des toits de la région. (Cách xếp ngói máng úp lên nhau là đặc trưng của những mái nhà trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Poser en recouvrement: Đặt theo kiểu phủ lên nhau (cách giải thích kỹ thuật).
Lưu ý
- Từ này rất ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. Người học có thể gặp nó trong các văn bản kỹ thuật, sách hướng dẫn xây dựng hoặc khi nói chuyện với thợ thủ công lành nghề.
ngoại động từ
- xếp (ngói) úp lên nhau