embrancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nối vào, mắc vào: Hành động kết nối một đường ống, dây dẫn, hoặc một tuyến đường phụ vào một hệ thống, mạng lưới hoặc tuyến đường chính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut embrancher ce nouveau câble au réseau électrique. (Cần phải mắc sợi cáp mới này vào mạng lưới điện.)
- Les techniciens ont embranché la conduite d'eau sur le tuyau principal. (Các kỹ thuật viên đã nối đường ống nước vào ống chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "embrancher sur": nối vào, hướng về (một chủ đề, một hệ thống).
- Sa présentation s'embranche sur les problèmes environnementaux. (Bài thuyết trình của anh ấy chuyển hướng sang các vấn đề môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Embranchement (danh từ giống đực):
- Sự nối vào, chỗ rẽ nhánh: Chỉ hành động nối vào hoặc điểm phân nhánh.
- L'embranchement de cette route secondaire est mal indiqué. (Điểm rẽ nhánh của con đường phụ này được chỉ dẫn kém.)
- Ngành, nhánh (trong phân loại học, hoặc các lĩnh vực khác).
- Les vertébrés forment un embranchement du règne animal. (Động vật có xương sống tạo thành một ngành của giới động vật.)
Brancher (ngoại động từ): Cắm vào (ổ điện), kết nối (thiết bị). Nghĩa gần và thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
- Branche l'ordinateur sur la prise. (Hãy cắm máy tính vào ổ điện.)
Từ đồng nghĩa
- Raccorder: Nối, lắp vào.
- Connecter: Kết nối.
- Junctionner (ít dùng hơn): Nối lại, ghép nối.
Từ trái nghĩa
- Débrancher: Ngắt kết nối, rút phích cắm.
- Déconnecter: Ngắt kết nối.
- Isoler: Cách ly, tách rời.
ngoại động từ
- nối vào, mắc vào
- Embrancher une voie secondaire à la ligne principalenối đường phụ vào tuyến đường chính