embrancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nối vào, mắc vào: Hành động kết nối một đường ống, dây dẫn, hoặc một tuyến đường phụ vào một hệ thống, mạng lưới hoặc tuyến đường chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut embrancher ce nouveau câble au réseau électrique. (Cần phải mắc sợi cáp mới này vào mạng lưới điện.)
    • Les techniciens ont embranché la conduite d'eau sur le tuyau principal. (Các kỹ thuật viên đã nối đường ống nước vào ống chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embrancher sur": nối vào, hướng về (một chủ đề, một hệ thống).
    • Sa présentation s'embranche sur les problèmes environnementaux. (Bài thuyết trình của anh ấy chuyển hướng sang các vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Embranchement (danh từ giống đực):

    • Sự nối vào, chỗ rẽ nhánh: Chỉ hành động nối vào hoặc điểm phân nhánh.
      • L'embranchement de cette route secondaire est mal indiqué. (Điểm rẽ nhánh của con đường phụ này được chỉ dẫn kém.)
    • Ngành, nhánh (trong phân loại học, hoặc các lĩnh vực khác).
      • Les vertébrés forment un embranchement du règne animal. (Động vật xương sống tạo thành một ngành của giới động vật.)
  • Brancher (ngoại động từ): Cắm vào (ổ điện), kết nối (thiết bị). Nghĩa gần thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.

    • Branche l'ordinateur sur la prise. (Hãy cắm máy tính vàođiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccorder: Nối, lắp vào.
  • Connecter: Kết nối.
  • Junctionner (ít dùng hơn): Nối lại, ghép nối.
Từ trái nghĩa
  • Débrancher: Ngắt kết nối, rút phích cắm.
  • Déconnecter: Ngắt kết nối.
  • Isoler: Cách ly, tách rời.
ngoại động từ
  1. nối vào, mắc vào
    • Embrancher une voie secondaire à la ligne principale
      nối đường phụ vào tuyến đường chính

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "embrancher"