embryologic
Học thuậtThân thiện
The embryologic stage is illustrated with a diagram of a developing chick inside an egg.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phôi thai: Liên quan đến giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, từ khi thụ tinh cho đến khi sinh ra hoặc nở ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả các quá trình, cấu trúc hoặc nghiên cứu về phôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The embryologic development of the heart is a complex process. (Sự phát triển phôi thai của tim là một quá trình phức tạp.)
- Embryologic studies help us understand congenital disorders. (Các nghiên cứu phôi thai giúp chúng ta hiểu về các rối loạn bẩm sinh.)
- These tissues have a common embryologic origin. (Các mô này có chung một nguồn gốc phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"embryologic evidence": bằng chứng từ nghiên cứu phôi thai, thường dùng để hỗ trợ các lý thuyết về tiến hóa hoặc mối quan hệ giữa các loài.
- The similarity in gill slits provides strong embryologic evidence for common ancestry. (Sự tương đồng về khe mang cung cấp bằng chứng phôi thai mạnh mẽ cho tổ tiên chung.)
"embryologic stage": giai đoạn phôi thai, chỉ khoảng thời gian cụ thể trong quá trình phát triển trước khi sinh.
- The defect occurs during a critical embryologic stage. (Khiếm khuyết xảy ra trong một giai đoạn phôi thai quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Embryology (n): Phôi học, ngành khoa học nghiên cứu về sự phát triển của phôi.
- She is a professor of embryology. (Bà ấy là giáo sư về phôi học.)
Embryonic (adj): (Thuộc) phôi; còn ở giai đoạn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ.
- The project is still in its embryonic stage. (Dự án vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
- Developmental (thuộc về sự phát triển): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn ở giai đoạn phôi.
- Fetal (thuộc về thai nhi): Thường chỉ giai đoạn sau của thai kỳ, sau giai đoạn phôi.
Lưu ý sử dụng
- embryologic là một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, khoa học và y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "của phôi thai" hoặc "trong giai đoạn phôi".
- Từ này mô tả mối liên hệ hoặc đặc điểm của một cái gì đó với quá trình hoặc cấu trúc phôi thai.
The embryologic stage is illustrated with a diagram of a developing chick inside an egg.
Adjective
- thuộc về phôi thai