embryonnaire

Học thuật
Thân thiện
embryonnaire

L'état embryonnaire de la grenouille est visible dans l'œuf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phôi thai: Mô tả những liên quan đến giai đoạn đầu tiên, chưa phát triển đầy đủ của một sinh vật hoặc một ý tưởng.
    • trạng thái sơ khai, ban đầu: Dùng để chỉ một cái gì đó mới hình thành, chưa hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le développement embryonnaire est une phase cruciale. (Sự phát triển phôi thaimột giai đoạn quan trọng.)
    • Son projet n'est encore qu'à un stade embryonnaire. (Dự án của anh ấy mới chỉgiai đoạn phôi thai.)
    • Une idée embryonnaire peut devenir grande. (Một ý tưởng phôi thai có thể trở nên lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État embryonnaire": tình trạng phôi thai, trạng thái sơ khai.

    • L'industrie spatiale du pays est encore dans un état embryonnaire. (Ngành công nghiệp vũ trụ của đất nước vẫn còn trong tình trạng phôi thai.)
  • "Forme embryonnaire": hình thức ban đầu, chưa định hình rõ ràng.

    • Le manuscrit existe sous une forme embryonnaire. (Bản thảo tồn tại dưới một hình thức phôi thai.)
Biến thể từ liên quan
  • Embryon (danh từ): phôi thai.

    • L'embryon se développe dans l'utérus. (Phôi thai phát triển trong tử cung.)
  • Embryologie (danh từ): phôi thai học.

    • L'embryologie est l'étude du développement de l'embryon. (Phôi thai họcngành nghiên cứu sự phát triển của phôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Initial(e): ban đầu.
  • Naissant(e): mới nảy sinh, mới hình thành.
  • Primitif, primitive: nguyên thủy, sơ khai.
Từ trái nghĩa
  • Abouti(e): hoàn thiện, đạt đến đích.
  • Développé(e): phát triển đầy đủ.
  • Mûr(e): chín muồi, trưởng thành.
embryonnaire

L'état embryonnaire de la grenouille est visible dans l'œuf.

tính từ
  1. xem embryon 1
    • Sac embryonnaire
      (thực vật học) túi phôi
  2. (nghĩa bóng) phôi thai
    • état embryonnaire
      tình trạng phôi thai

Từ có nhắc đến "embryonnaire"