emcee

Học thuật
Thân thiện
emcee

The emcee welcomes the audience to the awards ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dẫn chương trình: Một người giới thiệu điều phối các sự kiện, chương trình giải trí, hoặc các buổi lễ chính thức. Họ nhiệm vụ giới thiệu diễn giả, nghệ sĩ duy trì không khí cho chương trình.
  2. Động từ:

    • Dẫn chương trình: Hành động đảm nhận vai trò người dẫn chương trình, điều phối giới thiệu các phần trong một sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The emcee welcomed the audience and introduced the first performer. (Người dẫn chương trình chào mừng khán giả giới thiệu nghệ sĩ biểu diễn đầu tiên.)
    • She is a famous emcee for many television shows. ( ấy một người dẫn chương trình nổi tiếng cho nhiều chương trình truyền hình.)
  • Động từ:

    • He was asked to emcee the charity gala. (Anh ấy được mời dẫn chương trình cho buổi gala từ thiện.)
    • Who will emcee the awards ceremony this year? (Ai sẽ dẫn chương trình cho lễ trao giải năm nay?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an emcee": Đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình.
    • The comedian served as an emcee for the night. (Nam diễn viên hài đã đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình cho đêm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • MC: từ viết tắt phổ biến của "emcee", cùng nghĩa cách dùng.
    • The MC kept the energy high throughout the concert. (Người dẫn chương trình đã giữ năng lượng cao xuyên suốt buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Host (n/v): Người dẫn chương trình / Dẫn chương trình (nghĩa rộng hơn, có thể chủ nhà, chủ trì).
  • Master of Ceremonies (n): Người điều hành nghi lễ (cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho "emcee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho "emcee")

emcee

The emcee welcomes the audience to the awards ceremony.

Noun
  1. người dẫn chương trình
Verb
  1. dẫn chương trình

Từ đồng nghĩa