compere

Học thuật
Thân thiện
compere

The compere welcomes the audience to the evening's variety show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dẫn chương trình: Người giới thiệu các phần, tiết mục điều phối sự kiện trực tiếp trước khán giả, thường trong các chương trình truyền hình, giải trí, hòa nhạc hoặc sự kiện công cộng.
  2. Động từ:

    • Dẫn chương trình: Hành động đảm nhận vai trò người dẫn chương trình, giới thiệu các diễn viên, tiết mục tương tác với khán giả để điều phối một sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The famous comedian was the compere for the charity gala. (Danh hài nổi tiếng người dẫn chương trình cho đêm gala từ thiện.)
    • A good compere keeps the audience engaged throughout the show. (Một người dẫn chương trình giỏi sẽ giữ cho khán giả tập trung trong suốt buổi biểu diễn.)
  • Động từ:

    • She was asked to compere the annual awards ceremony. ( ấy được mời dẫn chương trình cho lễ trao giải thường niên.)
    • He compered the event with great energy and humor. (Anh ấy đã dẫn chương trình sự kiện với năng lượng sự hài hước tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English). Trong tiếng Anh-Mỹ (American English), từ "emcee" (viết tắt của M.C. - Master of Ceremonies) hoặc "host" thường được dùng hơn với nghĩa tương tự.
    • The British show is looking for a new compere. (Chương trình truyền hình Anh đang tìm một người dẫn chương trình mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Emcee / M.C. (Master of Ceremonies) (n/v): Người dẫn chương trình / Dẫn chương trình (từ thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Host (n/v): Người dẫn chương trình, người chủ trì / Dẫn chương trình, chủ trì (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả chương trình truyền hình sự kiện).
  • Presenter (n): Người dẫn chương trình, người thuyết trình (thường nhấn mạnh vào việc giới thiệu thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Master of Ceremonies: Người dẫn chương trình (từ trang trọng, đầy đủ).
  • Announcer: Người thông báo, người giới thiệu (nhấn mạnh việc công bố thông tin).
  • Anchor: Người dẫn chương trình (thường dùng cho bản tin truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "compere".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "compere".
compere

The compere welcomes the audience to the evening's variety show.

Noun
  1. (nghĩa Anh) người dẫn chương trình.
Verb
  1. dẫn chương trình.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống