emeer

Học thuật
Thân thiện
emeer

An emeer sits on a throne in his palace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu vương: Một nhà cai trị độc lập hoặc thủ lĩnh, đặc biệtcác khu vực như châu Phi hoặcRập. Từ này thường dùng để chỉ người đứng đầu một tiểu vương quốc (emirate).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emeer of the region was known for his wisdom. (Vị tiểu vương của khu vực được biết đến sự khôn ngoan của ông.)
    • The emeer made an important decree. (Vị tiểu vương đã ban hành một sắc lệnh quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The authority of the emeer": quyền lực của vị tiểu vương.
    • The decision ultimately rested with the authority of the emeer. (Quyết định cuối cùng thuộc về quyền lực của vị tiểu vương.)
Biến thể từ gần giống
  • Emir (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "emeer", cùng nghĩa tiểu vương.
  • Emirate (n): Tiểu vương quốc, lãnh thổ do một emir/emeer cai trị.
    • The United Arab Emirates is a federation of several emirates. (Các Tiểu Vương QuốcRập Thống Nhấtmột liên bang gồm nhiều tiểu vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chieftain: trưởng, thủ lĩnh (thường trong bộ lạc).
  • Ruler: Người cai trị, nhà cai trị.
  • Sheikh: Trưởng lão, trưởng (một tước hiệu lãnh đạo khác trong thế giớiRập).
emeer

An emeer sits on a throne in his palace.

Noun
  1. Tiểu vương xứ A Rập

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống