emir

/e'miə/
Học thuật
Thân thiện
emir

The emir rides his horse across the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu vương, thủ lĩnh: Một nhà cai trị độc lập hoặc thủ lĩnh bộ lạc, đặc biệtcác khu vựcRập hoặc châu Phi. Đây một tước hiệu quý tộc hoặc lãnh đạo chính trị.
    • Người thuộc dòng dõi Muhammad: Một tước hiệu dành cho con cháu của Nhà tiên tri Muhammad.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emir of Qatar attended the summit. (Tiểu vương Qatar đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.)
    • The emir ruled the small desert province with wisdom. (Vị tiểu vương cai trị tỉnh sa mạc nhỏ bé bằng sự khôn ngoan.)
    • He is an emir, a direct descendant of the Prophet. (Ông ấy một êmia, một hậu duệ trực tiếp của Nhà tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emirate": Lãnh địa hoặc quốc gia do một emir cai trị.
    • The United Arab Emirates is a federation of seven emirates. (Các Tiểu vương quốcRập Thống nhấtmột liên bang gồm bảy tiểu vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Emirate (n): Tiểu vương quốc, lãnh địa của một emir.
  • Amir (n): Cách viết khác của "emir", cùng một nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Chieftain: Tộc trưởng, thủ lĩnh bộ lạc.
  • Ruler: Người cai trị, nhà cai trị.
  • Prince: Hoàng thân, quân chủ (trong bối cảnh tương tự).
emir

The emir rides his horse across the desert.

danh từ
  1. thủ hiến, hoàng thân (A-rập), êmia
  2. người dòng dõi -ha-mét

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống