emir
/e'miə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu vương, thủ lĩnh: Một nhà cai trị độc lập hoặc thủ lĩnh bộ lạc, đặc biệt ở các khu vực Ả Rập hoặc châu Phi. Đây là một tước hiệu quý tộc hoặc lãnh đạo chính trị.
- Người thuộc dòng dõi Muhammad: Một tước hiệu dành cho con cháu của Nhà tiên tri Muhammad.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emir of Qatar attended the summit. (Tiểu vương Qatar đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.)
- The emir ruled the small desert province with wisdom. (Vị tiểu vương cai trị tỉnh sa mạc nhỏ bé bằng sự khôn ngoan.)
- He is an emir, a direct descendant of the Prophet. (Ông ấy là một êmia, một hậu duệ trực tiếp của Nhà tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emirate": Lãnh địa hoặc quốc gia do một emir cai trị.
- The United Arab Emirates is a federation of seven emirates. (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một liên bang gồm bảy tiểu vương quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Emirate (n): Tiểu vương quốc, lãnh địa của một emir.
- Amir (n): Cách viết khác của "emir", cùng một nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Chieftain: Tộc trưởng, thủ lĩnh bộ lạc.
- Ruler: Người cai trị, nhà cai trị.
- Prince: Hoàng thân, quân chủ (trong bối cảnh tương tự).
danh từ
- thủ hiến, hoàng thân (A-rập), êmia
- người dòng dõi Mô-ha-mét