emetic
/i'metik/
Học thuậtThân thiện
A doctor prescribes an emetic for a patient who has ingested something harmful.
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc gây nôn: Một loại chất hoặc thuốc được sử dụng để kích thích cơ thể nôn ra, thường nhằm mục đích y tế để loại bỏ chất độc hoặc chất có hại trong dạ dày.
Tính từ:
- Gây nôn: Có tác dụng hoặc tính chất làm cho người dùng nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In cases of poisoning, doctors may administer an emetic. (Trong các trường hợp ngộ độc, bác sĩ có thể cho dùng một loại thuốc gây nôn.)
- Ipecac syrup was once a common household emetic. (Xi-rô Ipecac từng là một loại thuốc gây nôn phổ biến trong gia đình.)
Tính từ:
- The substance has a strong emetic effect. (Chất này có tác dụng gây nôn mạnh.)
- They studied the plant's emetic properties. (Họ đã nghiên cứu các đặc tính gây nôn của loài cây đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an emetic": hoạt động như một chất gây nôn.
- The chemical can act as an emetic if ingested. (Hóa chất này có thể hoạt động như một chất gây nôn nếu nuốt phải.)
Biến thể và từ gần giống
Emesis (n): Hành động nôn mửa.
- The patient experienced emesis shortly after taking the medication. (Bệnh nhân đã nôn ngay sau khi uống thuốc.)
Antiemetic (n/adj): Thuốc chống nôn / Có tác dụng chống nôn.
- She took an antiemetic to prevent nausea during the trip. (Cô ấy đã uống thuốc chống nôn để ngừa buồn nôn trong chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Vomitive (n/adj): (từ hiếm gặp) Thuốc gây nôn / Gây nôn.
- Nauseant (n/adj): Chất gây buồn nôn / Gây buồn nôn (có thể dẫn đến nôn).
Lưu ý
- Cảnh báo: Việc sử dụng thuốc gây nôn (emetic) không được khuyến khích tại nhà mà không có chỉ định của chuyên gia y tế, vì có thể gây nguy hiểm. Luôn tìm kiếm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp trong trường hợp nghi ngờ ngộ độc.
A doctor prescribes an emetic for a patient who has ingested something harmful.
tính từ
- (y học) gây nôn
danh từ
- (y học) thuốc gây nôn