vomitive

/'vɔmitəri/
Học thuật
Thân thiện
vomitive

A doctor prescribes a vomitive to treat a poisoning case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm nôn, làm mửa: tác dụng gây ra phản ứng nôn mửa. Từ này mô tả tính chất của một chất hoặc tác nhân gây buồn nôn nôn.
  2. Danh từ:

    • Thuốc mửa: Một loại thuốc hoặc chất được sử dụng để chủ động gây nôn, thường dùng trong các trường hợp cấp cứu ngộ độc.
    • (Sử học) Cửa ra vào diễn đài: Trong kiến trúc cổ đại, đặc biệt nhà hát La , đây lối ra vào chính dành cho khán giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The smell was so foul it had a vomitive effect. (Mùi hôi thối đến mức tác dụng làm nôn.)
    • Ipecac syrup is known for its vomitive properties. (Xi- Ipecac nổi tiếng với đặc tính làm mửa.)
  • Danh từ (nghĩa thuốc):

    • In the past, a common vomitive was salt water. (Trong quá khứ, một loại thuốc mửa phổ biến nước muối.)
    • The doctor administered a vomitive to empty the patient's stomach. (Bác sĩ đã cho uống một liều thuốc mửa để làm trống dạ dày của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương mô tả: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ đó kinh tởm đến mức gây cảm giác muốn nôn.
    • The graphic details in the report were vomitive. (Những chi tiết hình ảnh trong báo cáo thật kinh tởm (đến mức muốn nôn).)
Biến thể từ gần giống
  • Emetogenic (adj): (thuật ngữ y khoa) tính gây nôn.
  • Emetic (adj/n): (từ đồng nghĩa chính) tính chất gây nôn / thuốc gây nôn. Đây từ phổ biến hơn trong y học hiện đại so với "vomitive".
  • Nauseant (adj/n): gây buồn nôn / chất gây buồn nôn.
Từ đồng nghĩa
  • Emetic: (tính từ/danh từ) làm nôn / thuốc nôn.
  • Nauseating: (tính từ) gây buồn nôn, kinh tởm.
  • Sickening: (tính từ) làm phát ốm, kinh tởm.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất sử dụng: "Vomitive" một từ tương đối hiếm gặp tính chuyên môn/kỹ thuật cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh y tế đời sống, từ "emetic" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Sắc thái: Khi dùng với nghĩa bóng (nâng cao), từ này mang sắc thái rất mạnh, diễn tả sự ghê tởm cực độ.
vomitive

A doctor prescribes a vomitive to treat a poisoning case.

tính từ+ Cách viết khác : (vomitive)
  1. làm nôn, làm mửa
danh từ
  1. thuốc mửa
  2. (sử học) cửa ra vào diễn đài

Từ đồng nghĩa