emigrant

/'emigrənt/
Học thuật
Thân thiện
emigrant

An emigrant waves goodbye to family from the deck of a departing ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người di cư, người xuất cảnh: Một người rời khỏi quê hương hoặc quốc gia của mình để đến định cư lâu dàimột quốc gia khác. Từ này nhấn mạnh vào hành động rời đi từ góc nhìn của quốc gia xuất phát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was an emigrant from Ireland who settled in the United States. ( ấy một người di cư từ Ireland đã định cư tại Hoa Kỳ.)
    • Many emigrants left the country during the economic crisis. (Nhiều người di cư đã rời khỏi đất nước trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • The museum tells the stories of 19th-century emigrants. (Bảo tàng kể lại những câu chuyện về những người di cưthế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Returning emigrant": người di cư hồi hương, chỉ một người trở về quê hương sau một thời gian sốngnước ngoài.
    • The town welcomed the returning emigrant with a big celebration. (Thị trấn chào đón người di cư hồi hương bằng một buổi lễ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Emigrate (động từ): di cư, xuất cảnh.
    • They decided to emigrate to Canada. (Họ quyết định di cư đến Canada.)
  • Emigration (danh từ): sự di cư, làn sóng di cư (hành động hoặc hiện tượng rời khỏi một quốc gia).
    • The emigration of skilled workers is a concern for the government. (Làn sóng di cư của lao động tay nghề một mối quan ngại của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Expatriate (Expat) (danh từ): người sốngnước ngoài, thường mang sắc thái tự nguyện hoặc tạm thời hơn.
  • Migrant (danh từ): người di cư (nói chung, có thể chỉ cả người nhập cư xuất ).
Từ trái nghĩa
  • Immigrant (danh từ): người nhập cư. Từ này chỉ cùng một người đó nhưng từ góc nhìn của quốc gia đón nhận.
    • An Irish emigrant to the US is an Irish immigrant in the US. (Một người di cư từ Ireland đến Mỹ một người nhập cư Ireland tại Mỹ.)
Lưu ý sử dụng
  • "Emigrant" vs "Immigrant": Đây cặp từ dễ nhầm lẫn. "Emigrant" nhấn mạnh điểm xuất phát (rời đi từ đâu), trong khi "immigrant" nhấn mạnh điểm đến (đến định cưđâu). Một người có thể vừa emigrant (của nước đi) vừa immigrant (của nước đến).
emigrant

An emigrant waves goodbye to family from the deck of a departing ship.

tính từ
  1. di cư
danh từ
  1. người di cư

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emigrant"