emigree

Học thuật
Thân thiện
emigree

A family of emigrees arrives at a bustling new city harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người di cư, người di tản: Một người rời khỏi quê hương hoặc quốc gia của mình để đến định cưmột quốc gia khác, thường lý do chính trị, tôn giáo hoặc tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Từ này thường mang sắc thái chỉ những người rời đi do các biến cố, đặc biệt các cuộc cách mạng hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the revolution, many artists became emigrees in Paris. (Sau cuộc cách mạng, nhiều nghệ sĩ đã trở thành những người di cư ở Paris.)
    • The writer was a famous emigree who wrote about the loss of her homeland. (Nhà văn một người di tản nổi tiếng, người đã viết về sự mất mát quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A community of emigrees": Một cộng đồng của những người di cư.

    • The city has a large community of emigrees from that region. (Thành phố một cộng đồng lớn những người di cư từ vùng đó.)
  • "Political emigree": Người di cư chính trị.

    • He lived as a political emigree for twenty years before returning. (Ông ấy đã sống như một người di cư chính trị trong hai mươi năm trước khi trở về.)
Biến thể từ gần giống
  • Emigrate (động từ): Di cư, rời bỏ quê hương để định cưnước ngoài.

    • Her family decided to emigrate. (Gia đình ấy quyết định di cư.)
  • Emigrant (danh từ): Người di cư (nhấn mạnh vào hành động rời đi từ góc nhìn của quốc gia xuất phát).

    • The country saw a wave of emigrants last year. (Đất nước chứng kiến một làn sóng người di cư vào năm ngoái.)
  • Expatriate (danh từ): Người sốngnước ngoài. Từ này rộng hơn, có thể không nhất thiết mang sắc thái rời đi biến cố.

    • She works as an expatriate in Singapore. ( ấy làm việc như một người sốngnước ngoài tại Singapore.)
Từ đồng nghĩa
  • Exile: Người bị lưu đày, người phải sống xa quê hương (thường do bị buộc phải rời đi).
  • Refugee: Người tị nạn (người chạy trốn khỏi chiến tranh, thiên tai hoặc sự ngược đãi).
Lưu ý sử dụng
  • "Emigree" thường được viết với dấu sắc trên chữ 'e' cuối cùng (émigrée) trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp, nhưng cách viết không dấu "emigree" cũng phổ biến.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương để chỉ những người rời bỏ quê hương, đặc biệt trong hoặc sau các sự kiện lớn như cách mạng.
emigree

A family of emigrees arrives at a bustling new city harbor.

Noun
  1. người di cư

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống