emigre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người di cư, người lưu vong: Một người rời khỏi quê hương, đất nước của mình để đến định cư ở một quốc gia khác, thường vì lý do chính trị, tôn giáo hoặc để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Từ này thường mang sắc thái chỉ những người rời đi do hoàn cảnh bắt buộc, đặc biệt là sau một cuộc cách mạng hoặc xung đột chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many Russian emigres settled in Paris after the 1917 revolution. (Nhiều người Nga lưu vong đã định cư ở Paris sau cuộc cách mạng năm 1917.)
- The writer lived as an emigre for most of his adult life. (Nhà văn đã sống như một kẻ lưu vong trong phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the emigre community": cộng đồng người lưu vong.
- The emigre community in the city maintains strong cultural ties to their homeland. (Cộng đồng người lưu vong trong thành phố vẫn duy trì mối liên hệ văn hóa bền chặt với quê hương của họ.)
"political emigre": người lưu vong chính trị.
- He was a political emigre who could not return to his country. (Ông ấy là một người lưu vong chính trị không thể trở về đất nước của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Emigrate (động từ): di cư, rời khỏi một quốc gia để định cư ở nơi khác.
- Her family decided to emigrate to Canada. (Gia đình cô ấy quyết định di cư sang Canada.)
Emigration (danh từ): sự di cư, hành động rời bỏ quê hương để định cư ở nước ngoài.
- The war caused a wave of emigration. (Chiến tranh đã gây ra một làn sóng di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Expatriate: người sống ở nước ngoài.
- Exile: người bị lưu đày, kẻ lưu vong.
- Refugee: người tị nạn.
Lưu ý về cách dùng
- "Emigre" thường được viết với dấu sắc trên chữ 'e' cuối cùng (émigré) trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp. Tuy nhiên, trong cách viết thông thường, dấu sắc có thể được bỏ qua (emigre).
- Từ này khác với "immigrant" (người nhập cư). "Emigre" nhấn mạnh vào việc khỏi quê hương, trong khi "immigrant" nhấn mạnh vào việc một quốc gia mới. Một người có thể vừa là emigre (đối với đất nước họ rời đi) vừa là immigrant (đối với đất nước họ đến).
Noun
- người di cư
- người lưu vong