emilia

Học thuật
Thân thiện
emilia

A gardener carefully tends to a vibrant emilia plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật: "Emilia" tên khoa học của một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc nhiệt đới.
    • Tên riêng: "Emilia" cũng một tên riêng của người, thường dùng cho nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The garden has several species of emilia. (Khu vườn một vài loài thuộc chi emilia.)
    • Emilia is a genus in the daisy family. (Emilia một chi thuộc họ Cúc.)
  • Danh từ (Tên riêng):

    • My friend's name is Emilia. (Tên bạn tôi Emilia.)
    • Emilia is a character in Shakespeare's play. (Emilia một nhân vật trong vở kịch của Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên chi "Emilia" thường được viết in nghiêng () trong các văn bản khoa học để chỉ rõ đó danh pháp Latin.
    • The specimen was identified as Emilia sonchifolia. (Mẫu vật được xác định Emilia sonchifolia.)
Biến thể từ gần giống
  • Emilia (tên gọi thông thường): Một số loài trong chi này có thể được gọi bằng tên thông thường như "tassel flower" (hoa tua) hoặc "Cupid's shaving brush" (bàn chải cạo râu của Thần Tình Yêu).
  • Tên biến thể: Emelia, Amelia (các biến thể phổ biến của tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thực vật học): Không từ đồng nghĩa phổ biến đây một danh pháp khoa học cố định.
  • Danh từ (Tên riêng): Emelia, Amelia.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emilia".
emilia

A gardener carefully tends to a vibrant emilia plant in a greenhouse.

Noun
  1. cây vùng nhiệt đới Châu Phi