emmanchure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ khoét nách (để tra tay áo): "Emmanchure" là một thuật ngữ trong ngành may mặc, chỉ phần được cắt khoét trên thân áo (ở phần nách) để lắp ráp tay áo vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'emmanchure de cette chemise est trop serrée. (Chỗ khoét nách của chiếc áo sơ mi này quá chật.)
- Il faut ajuster l'emmanchure pour que la manche soit plus confortable. (Cần phải điều chỉnh chỗ khoét nách để tay áo được thoải mái hơn.)
- La couturière a bien coupé l'emmanchure. (Người thợ may đã cắt chỗ khoét nách rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emmanchure basse": chỗ khoét nách thấp (kiểu khoét sâu xuống dưới nách).
- Cette robe d'été a une emmanchure basse. (Chiếc váy mùa hè này có chỗ khoét nách thấp.)
"Emmanchure montante": chỗ khoét nách cao (kiểu khoét sát vào nách).
- Pour plus de pudeur, elle préfère les vêtements à emmanchure montante. (Để kín đáo hơn, cô ấy thích những trang phục có chỗ khoét nách cao.)
Biến thể và từ gần giống
Emmanché (adj): được lắp tay áo vào, có tay áo được may vào.
- Un vêtement bien emmanché. (Một trang phục được may tay áo vào một cách chỉn chu.)
Emmanchement (n.m): hành động lắp tay áo vào thân áo; chỗ nối giữa tay áo và thân áo.
- L'emmanchement est une étape importante en couture. (Việc lắp tay áo là một bước quan trọng trong may vá.)
Từ đồng nghĩa
- Ouverture d'emmanchure: lỗ khoét để lắp tay áo (cách diễn đạt dài hơn, mang tính mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
Faire une emmanchure: thực hiện việc khoét nách.
- Le tailleur est en train de faire l'emmanchure de la veste. (Người thợ may đang thực hiện việc khoét nách cho chiếc áo khoác.)
Mesurer l'emmanchure: đo chỗ khoét nách.
- Avant de couper le tissu, il faut mesurer l'emmanchure. (Trước khi cắt vải, cần phải đo chỗ khoét nách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emmanchure". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về thời trang và may mặc.
danh từ giống cái
- chỗ khoét nách (để tra tay áo)