emmancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tra cán, lắp cán: Hành động gắn một cán (thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại) vào một công cụ, dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi.
- (Kỹ thuật) Lắp chặt, ghép nối: Hành động lắp ráp hoặc kết nối chặt chẽ các bộ phận lại với nhau.
- (Nghĩa bóng) Bắt đầu, khởi sự (một việc gì đó): Bắt đầu một công việc, một dự án hoặc một cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier doit emmancher le nouveau manche sur sa hache. (Người thợ mộc phải tra cán mới vào chiếc rìu của ông ta.)
- Pour assembler ce tuyau, il faut d'abord emmancher cette pièce dans l'autre. (Để lắp ráp đường ống này, trước tiên phải lắp chặt bộ phận này vào bộ phận kia.)
- Ils ont enfin emmanché les négociations après des semaines de préparation. (Cuối cùng họ đã bắt đầu các cuộc đàm phán sau nhiều tuần chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emmancher une discussion": Mở đầu, bắt đầu một cuộc thảo luận.
- Le modérateur a emmanché la discussion en posant une première question. (Người điều phối đã mở đầu cuộc thảo luận bằng một câu hỏi đầu tiên.)
- "Bien emmanché" / "Mal emmanché": (Nghĩa bóng) Được bắt đầu một cách thuận lợi/suôn sẻ hoặc ngược lại, một cách khó khăn/vụng về.
- Cette journée est mal emmanchée, tout semble aller de travers. (Ngày hôm nay bắt đầu một cách tồi tệ, mọi thứ dường như đều trục trặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Manche (danh từ giống đực): Cán, tay cầm. (Đây là danh từ gốc của động từ "emmancher").
- Emmanchure (danh từ giống cái): (Trong may mặc) Phần vòng cổ tay áo hoặc chỗ nối tay áo với thân áo.
- Désemmancher (ngoại động từ): Tháo cán ra, làm rời cán ra (nghĩa đối lập).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (tra cán, lắp ráp):
- Enchâsser: Khảm, lắp vào.
- Emboîter: Lắp khớp, ghép mộng vào nhau.
- Fixer: Cố định, gắn chặt.
- Nghĩa bóng (bắt đầu):
- Commencer: Bắt đầu.
- Entamer: Bắt đầu, mở đầu (một cuộc nói chuyện, một món ăn).
- Engager: Bắt đầu, khởi xướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "emmancher".
Thành ngữ liên quan
- "Être bien (mal) emmanché": (Nghĩa bóng) Có một khởi đầu tốt (xấu), trong tình trạng tốt (xấu) để làm việc gì.
- Pour résoudre ce problème, il faut être bien emmanché et patient. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải có một khởi đầu thuận lợi và kiên nhẫn.)
ngoại động từ
- tra cán
- Emmancher un couteautra cán vào con dao
- (kỹ thuật) tra chặt vào
- (nghĩa bóng) khởi sự, bắt đầu
- Emmancher une affairekhởi sự một công việc