emmurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhốt vĩnh viễn vào một nơi rồi xây tường bít kín không cho ra nữa: Hành động giam giữ ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách xây tường bao quanh hoặc lấp kín lối ra, khiến họ hoặc nó bị cầm tù vĩnh viễn bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les légendes racontent qu'on a emmuré des prisonniers dans les souterrains du château. (Truyền thuyết kể rằng người ta đã nhốt các tù nhân trong các hầm ngầm của lâu đài.)
- Pour punir le traître, le roi décida de l'emmurer vivant. (Để trừng phạt kẻ phản bội, nhà vua quyết định xây tường bít kín hắn lại khi còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng theo nghĩa bóng: Chỉ việc tự cô lập mình hoặc bị cô lập một cách cực đoan, cắt đứt mọi liên hệ với thế giới bên ngoài.
- Après son deuil, elle s'est comme emmurée dans le silence. (Sau tang lễ, bà ấy dường như đã tự nhốt mình trong im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mur (danh từ): bức tường. Đây là gốc từ của "emmurer".
- Enfermer (ngoại động từ): nhốt, giam giữ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Emprisonner (ngoại động từ): bỏ tù, giam cầm.
Từ đồng nghĩa
- Enfermer à jamais: nhốt vĩnh viễn.
- Sceller dans un mur: xây kín trong tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être emmuré vivant: bị chôn sống (theo nghĩa đen là bị xây tường bít kín khi còn sống). Đây là hình phạt hoặc số phận khủng khiếp thường thấy trong các câu chuyện lịch sử hoặc cổ tích.
- Le conte parle d'une princesse emmurée vivante dans une tour. (Câu chuyện kể về một công chúa bị xây kín trong một tòa tháp khi còn sống.)
ngoại động từ
- nhốt vĩnh viễn vào (một nơi rồi xây tường bít kín không cho ra nữa)