emotionalism
/i'mouʃnəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đa cảm, tính dễ xúc động: Chất lượng hoặc trạng thái dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, hoặc có xu hướng thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ và công khai.
- Sự kêu gọi tình cảm, sự đánh vào tình cảm: Việc sử dụng hoặc khai thác cảm xúc, đặc biệt là trong nghệ thuật, diễn thuyết hoặc lập luận, để tạo ấn tượng hoặc thuyết phục người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her emotionalism made her cry during the sad movie. (Sự đa cảm của cô ấy khiến cô khóc khi xem bộ phim buồn.)
- The politician's speech was criticized for its excessive emotionalism. (Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì sự kêu gọi tình cảm quá mức.)
- He avoids emotionalism in his writing, preferring a logical approach. (Anh ấy tránh sự đánh vào tình cảm trong bài viết, thích cách tiếp cận logic hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật hoặc văn học, emotionalism thường được dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ việc tác phẩm cố tình khơi gợi cảm xúc một cách rẻ tiền hoặc thiếu chiều sâu.
- The film was dismissed as mere emotionalism, lacking any real substance. (Bộ phim bị coi thường như chỉ là sự kích động cảm xúc rẻ tiền, thiếu đi chiều sâu thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Emotional (adj): thuộc về cảm xúc, dễ xúc động.
- He gave an emotional speech. (Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc.)
- Emotion (n): cảm xúc.
- Love is a powerful emotion. (Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ.)
- Emotionalist (n): người theo chủ nghĩa tình cảm, người dễ xúc động.
Từ đồng nghĩa
- Sentimentality: tính đa sầu đa cảm, tình cảm ủy mị.
- Mawkishness: sự ủy mị, sướt mướt quá mức.
- Pathos: chất bi thương (trong văn chương, nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Rationalism: chủ nghĩa duy lý.
- Stoicism: chủ nghĩa khắc kỷ, thái độ điềm tĩnh.
- Objectivity: tính khách quan.
Thành ngữ liên quan
- To appeal to emotionalism: Kêu gọi, đánh vào tình cảm.
- The advertisement appeals to emotionalism by showing happy families. (Quảng cáo đánh vào tình cảm bằng cách cho thấy những gia đình hạnh phúc.)
danh từ
- sự đa cảm
- sự kêu gọi tình cảm, sự đánh đổ tình cảm