emotionlessness
Học thuậtThân thiện
A patient's face showed complete emotionlessness during the psychological assessment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dửng dưng, sự vô cảm: Trạng thái thiếu hoàn toàn cảm xúc, không biểu lộ hoặc không trải nghiệm bất kỳ phản ứng tình cảm nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His emotionlessness during the crisis surprised everyone. (Sự vô cảm của anh ta trong cuộc khủng hoảng đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
- The judge's emotionlessness was seen as a sign of impartiality. (Sự dửng dưng của vị thẩm phán được xem là dấu hiệu của sự công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with complete emotionlessness": với sự vô cảm hoàn toàn.
- He delivered the bad news with complete emotionlessness. (Anh ta thông báo tin xấu với sự vô cảm hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Emotionless (tính từ): dửng dưng, vô cảm.
- Her emotionless expression revealed nothing. (Biểu cảm vô cảm của cô ấy không tiết lộ điều gì.)
Từ đồng nghĩa
- Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Impassivity: sự điềm tĩnh, không xúc động.
- Stoicism: sự chịu đựng, sự không than vãn.
Từ trái nghĩa
- Emotionality: tính dễ xúc động.
- Passion: sự đam mê, nhiệt huyết.
- Sensitivity: sự nhạy cảm.
A patient's face showed complete emotionlessness during the psychological assessment.
Noun
- sự dửng dưng, vô cảm