emotionality

/i,mouʃə'næliti/
Học thuật
Thân thiện
emotionality

A child's emotionality is clear when they laugh and cry in the same afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đa cảm, tính dễ xúc động: Chất lượng hoặc bản chất của việc dễ bị ảnh hưởng bởi, thể hiện, hoặc liên quan đến cảm xúc một cách mạnh mẽ.
    • Mức độ cảm xúc: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc nhiều cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emotionality of her performance moved the entire audience to tears. (Tính đa cảm trong màn trình diễn của ấy đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.)
    • High emotionality in children can sometimes be challenging for parents to manage. (Tính dễ xúc động caotrẻ em đôi khi có thể thách thức để cha mẹ kiểm soát.)
    • The study examines the emotionality of different artistic movements. (Nghiên cứu này xem xét mức độ cảm xúc của các trào lưu nghệ thuật khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: "Emotionality" thường được dùng như một đặc điểm tính cách, đề cập đến xu hướng phản ứng cảm xúc của một cá nhân.
    • The psychologist assessed the patient's baseline emotionality. (Nhà tâm lý học đánh giá mức độ cảm xúc cơ bản của bệnh nhân.)
  • Trong phê bình nghệ thuật/văn học: Từ này mô tả cường độ chất lượng của cảm xúc được truyền tải trong một tác phẩm.
    • The novel's raw emotionality is its greatest strength. (Tính cảm xúc thô ráp của cuốn tiểu thuyết điểm mạnh lớn nhất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Emotional (adj): (thuộc về) cảm xúc, đa cảm.
    • He gave an emotional speech. (Anh ấy đã một bài phát biểu đầy cảm xúc.)
  • Emotion (n): cảm xúc.
    • Love is a powerful emotion. (Tình yêu một cảm xúc mạnh mẽ.)
  • Emotionless (adj): vô cảm, không cảm xúc.
    • His face was completely emotionless. (Khuôn mặt anh ta hoàn toàncảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitivity: tính nhạy cảm.
  • Sentimentality: tính đa sầu đa cảm (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
  • Affectivity: tính chất tình cảm (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, tâm lý).
Từ trái nghĩa
  • Stoicism: chủ nghĩa khắc kỷ, sự điềm tĩnh.
  • Apathy: sự thờ ơ, vô cảm.
  • Impassivity: sự không xúc động, sự điềm nhiên.
emotionality

A child's emotionality is clear when they laugh and cry in the same afternoon.

danh từ
  1. tính đa cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa