empâtement

Học thuật
Thân thiện
empâtement

Le peintre utilise un empâtement pour créer de la texture sur la toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phị ra, sự sưng phồng: Chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể trở nên dày hơn, phình ra hoặc mập lên.
    • (Nông nghiệp) Sự vỗ béo: Hành động làm cho gia cầm (như , vịt) trở nên béo hơn.
    • (Hội họa) Chỗ đắp, nét cọ dày: Trong hội họa, chỉ phần sơn được đắp dày lên bề mặt tranh, tạo hiệu ứng khối ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'empâtement du visage est à la rétention d'eau. (Sự phị mặt ra là do cơ thể giữ nước.)
    • L'empâtement des canards avant la vente est une pratique courante. (Việc vỗ béo vịt trước khi bánmột thông lệ phổ biến.)
    • Les empâtements dans les tableaux de Van Gogh créent une texture unique. (Những chỗ đắp sơn dày trong các bức tranh của Van Gogh tạo nên một kết cấu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empâtement du style" (nghĩa bóng, ít dùng): Có thể dùng để chỉ một lối viết văn trở nên nặng nề, dài dòng, thiếu sự tinh tế.
    • Certains critiques ont parlé d'un empâtement du style dans ses derniers romans. (Một số nhà phê bình đã nói về một lối viết trở nên nặng nề trong những cuốn tiểu thuyết gần đây của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Empâter (động từ): Làm phị ra, làm béo lên; (trong hội họa) đắp sơn dày.

    • Il faut empâter les oies pour obtenir un foie gras de qualité. (Phải vỗ béo ngỗng để được gan ngỗng béo chất lượng.)
    • Le peintre a choisi d'empâter le ciel pour donner plus de relief. (Họa đã chọn đắp sơn dày phần bầu trời để tạo thêm chiều sâu.)
  • Empattement (danh từ giống đực): LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác. Có nghĩa là chiều rộng cơ sở, khoảng cách giữa hai trục bánh xe (trong kỹ thuật, ô ) hoặc phần chân của một chữ cái (trong ngành in ấn, typography).

    • L'empattement de cette voiture est assez long. (Chiều dài cơ sở của chiếc xe này khá dài.)
    • Les lettres avec empattement, comme le Times New Roman, sont souvent utilisées pour in ấn. (Những font chữ có chân, như Times New Roman, thường được dùng để in ấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le visage/le corps (sự phị ra):
    • Gonflement: Sự sưng phồng.
    • Épaississement: Sự dày lên.
  • Pour l'élevage (sự vỗ béo):
    • Engraissement: Sự vỗ béo, sự làm béo.
  • Pour la peinture (chỗ đắp):
    • Couche épaisse: Lớp sơn dày.
    • Texture épaisse: Kết cấu dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "empâtement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "empâtement".

empâtement

Le peintre utilise un empâtement pour créer de la texture sur la toile.

danh từ giống đực
  1. sự phị ra
    • L'empâtement du visage
      sự phị mặt ra
  2. (nông nghiệp) sự vỗ béo (gà vịt)
  3. (hội họa) chỗ đắp
    • Empattement