empathy

/'empəθi/
Học thuật
Thân thiện
empathy

She shows empathy by listening to her friend's story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thấu cảm: Khả năng hiểu chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ trải nghiệm của người khác một cách sâu sắc, như thể đang đặt mình vào vị trí của họ. Đây một khái niệm quan trọng trong tâm lý học giao tiếp giữa người với người.
    • Sự đồng cảm sâu sắc: Không chỉ cảm thông (sympathy) từ bên ngoài, khả năng cảm nhận được thế giới nội tâm của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good teacher shows empathy for students who are struggling. (Một giáo viên giỏi thể hiện sự thấu cảm với những học sinh đang gặp khó khăn.)
    • Her empathy allowed her to connect with the character's pain in the novel. (Sự thấu cảm của ấy cho phép kết nối với nỗi đau của nhân vật trong cuốn tiểu thuyết.)
    • The doctor treated his patients with both skill and empathy. (Vị bác sĩ đối xử với bệnh nhân của mình bằng cả kỹ năng lẫn sự thấu cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have/show empathy for/towards someone": /Thể hiện sự thấu cảm đối với ai đó.

    • Leaders should show empathy towards their team members. (Những nhà lãnh đạo nên thể hiện sự thấu cảm đối với các thành viên trong nhóm của mình.)
  • "A lack of empathy": Sự thiếu thấu cảm.

    • His cruel comments revealed a complete lack of empathy. (Những bình luận tàn nhẫn của anh ta cho thấy một sự thiếu thấu cảm hoàn toàn.)
  • "Cognitive empathy" vs "Affective/Emotional empathy": Trong tâm lý học, đôi khi phân biệt giữa "thấu cảm nhận thức" (hiểu suy nghĩ người khác) "thấu cảm cảm xúc" (cảm nhận cảm xúc người khác).

Biến thể từ gần giống
  • Empathize (Động từ): Thấu cảm, đồng cảm sâu sắc.

    • It's hard to empathize if you've never been in a similar situation. (Thật khó để thấu cảm nếu bạn chưa từngtrong một tình huống tương tự.)
  • Empathic (Tính từ): ( tính) thấu cảm.

    • She is a very empathic listener. ( ấy một người lắng nghe rất biết thấu cảm.)
  • Sympathy (Danh từ): Sự thông cảm, cảm thông. Khác với "empathy", "sympathy" thường chỉ sự quan tâm, thương xót hoặc đồng ý với ai đó từ quan điểm của chính mình, hơn cảm nhận từ góc nhìn của họ.

Từ đồng nghĩa
  • Compassion: Lòng trắc ẩn, từ bi (thường dẫn đến hành động giúp đỡ).
  • Understanding: Sự thấu hiểu.
  • Rapport: Sự đồng điệu, hòa hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "empathy". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ "empathize").

Thành ngữ liên quan
  • "To put oneself in someone else's shoes": Đặt mình vào vị trí của người khác (đây cách diễn đạt ý tưởng của "empathy" một cách hình tượng).
    • Before you judge him, try to put yourself in his shoes. (Trước khi phán xét anh ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy xem.)
empathy

She shows empathy by listening to her friend's story.

danh từ
  1. (tâm lý học) sự thấu cảm

Từ gần giống