empeigne

Học thuật
Thân thiện
empeigne

Une femme nettoie l'empeigne de ses chaussures de sport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mặt giày: Phần trên của giày, dép hoặc ủng, bao phủ mu bàn chân các ngón chân, thường được làm từ da, vải hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'empeigne de ces chaussures de sport est en mesh pour une meilleure aération. (Mặt giày của đôi giày thể thao này làm bằng vải lưới để thoáng khí hơn.)
    • Le cordonnier a réparer l'empeigne usée de la botte. (Người thợ sửa giày phải sửa chữa mặt giày đã mòn của chiếc ủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gueule d'empeigne" (thông tục): Một thành ngữ rất thông tục, dùng để chỉ một khuôn mặt xấu xí, khó coi hoặcvẻ ngoài khó ưa.
    • Il a une vraie gueule d'empeigne, ce type ! ( đó bộ mặt thật là mặt mo/mặt thớt!)
Biến thể từ gần giống
  • Tige (danh từ giống cái): Cổ giày, phần bao quanh mắt cá chân.
  • Semelle (danh từ giống cái): Đế giày.
Từ đồng nghĩa
  • Partie supérieure de la chaussure: Phần trên của giày. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn)
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành về giày dép. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường mô tả bằng cụm từ "phần trên của giày" hơn là dùng từ "empeigne".
  • Thành ngữ "gueule d'empeigne"cách dùng thông tục, mang tính châm biếm, nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
empeigne

Une femme nettoie l'empeigne de ses chaussures de sport.

danh từ giống cái
  1. mặt giày
    • gueule d'empeigne
      (thông tục) mặt mo, mặt thớt

Từ gần giống

Từ chứa "empeigne"