empenner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tra cánh vào (mũi tên): Hành động gắn những chiếc lông (thườnglông cánh chim) vào phần đuôi của một mũi tên để giúp bay ổn định chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de tirer, il faut empenner la flèche. (Trước khi bắn, phải tra cánh vào mũi tên.)
    • L'artisan empenne soigneusement chaque flèche à la main. (Người thợ thủ công cẩn thận tra cánh vào từng mũi tên bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empenner une flèche": Cụm từ tiêu chuẩn phổ biến nhất, mô tả chính xác hành động này.
    • La dernière étape de la fabrication est d'empenner la flèche. (Bước cuối cùng của việc chế tạotra cánh vào mũi tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Empennage (danh từ): Bộ phận đuôi của máy bay hoặc tên lửa, chức năng ổn định tương tự như lông trên mũi tên. Cũng có thể chỉ bộ lông đuôi của một mũi tên đã được tra cánh.
    • L'empennage de l'avion assure sa stabilité. (Bộ phận đuôi của máy bay đảm bảo sự ổn định của .)
  • Empenneur (danh từ, hiếm): Người chuyên tra cánh vào mũi tên.
Từ đồng nghĩa
  • Garnir de plumes: Trang bị, trang trí bằng lông (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Empenneler (từ cổ, ít dùng): Cùng nghĩa với "empenner".
ngoại động từ
  1. tra cánh vào (mũi tên)

Từ gần giống