empoigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nắm lấy, tóm lấy, túm lấy: Hành động dùng tay nắm chặt, giữ lấy một vật hoặc một người, thường với lực mạnh và sự quyết đoán.
- Bắt giữ: (trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng) Hành động bắt và giữ một người, thường là vì lý do pháp lý.
- Làm xúc động, lôi cuốn mạnh mẽ: (nghĩa bóng) Tác động mạnh đến cảm xúc hoặc sự chú ý của ai đó, khiến họ bị cuốn hút hoặc xúc động sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen: nắm, tóm):
- Il a empoigné la rampe pour ne pas tomber. (Anh ấy nắm chặt lan can để không bị ngã.)
- Le policier a empoigné le suspect par le bras. (Viên cảnh sát đã túm lấy cánh tay nghi phạm.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng: làm xúc động, lôi cuốn):
- Ce film m'a profondément empoigné. (Bộ phim này đã làm tôi xúc động sâu sắc.)
- Le discours du président a empoigné la foule. (Bài diễn văn của tổng thống đã lôi cuốn đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'empoigner (động từ phản thân): Đánh nhau, vật lộn với nhau (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Les deux hommes se sont empoignés dans la rue. (Hai người đàn ông đã đánh nhau trên phố.)
- Les deux partis s'empoignent sur cette question. (Hai đảng tranh cãi gay gắt về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Empoignade (danh từ giống cái): Cuộc cãi vã, tranh cãi nảy lửa.
- Une violente empoignade a éclaté pendant la réunion. (Một cuộc tranh cãi dữ dội đã nổ ra trong cuộc họp.)
- Empoigne (danh từ giống cái): Sự nắm chặt, sự túm lấy (thường dùng trong cụm từ "à l'empoigne" - một cách quyết liệt, giành giật).
- La course à la présidence est une lutte à l'empoigne. (Cuộc chạy đua vào chức tổng thống là một cuộc chiến giành giật quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Saisir: nắm lấy, chộp lấy.
- Attraper: bắt lấy, tóm được.
- Arrêter: bắt giữ.
- Captiver: lôi cuốn, thu hút.
- Bouleverser: làm xúc động mạnh, làm đảo lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "empoigner" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Prendre les choses à bras-le-corps / s'empoigner avec un problème: (nghĩa bóng) Đối mặt và giải quyết một vấn đề một cách quyết liệt, trực tiếp.
- Il faut s'empoigner avec cette crise économique. (Cần phải đối mặt và giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế này một cách quyết liệt.)
ngoại động từ
- nắm lấy, tóm lấy
- Empoigner un bâtonnắm lấy chiếc gậy
- Empoigner un voleurtóm lấy tên kẻ cắp
- (thân mật) bắt giữ
- (nghĩa bóng) làm xúc động