empereur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hoàng đế: Người đứng đầu một đế quốc, thường có quyền lực tối cao và địa vị cao hơn một vị vua (roi). Danh hiệu này thường được sử dụng trong các chế độ quân chủ lớn và có lãnh thổ rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Napoléon Bonaparte s'est fait couronner empereur des Français. (Napoléon Bonaparte đã tự đăng quang làm hoàng đế của người Pháp.)
- L'empereur du Japon réside au palais impérial de Tokyo. (Hoàng đế Nhật Bản cư trú tại hoàng cung Tokyo.)
- Dans l'histoire romaine, Jules César ne fut pas officiellement empereur, mais Auguste le fut. (Trong lịch sử La Mã, Jules César không chính thức là hoàng đế, nhưng Auguste thì có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Titre d'empereur": Danh hiệu hoàng đế.
- Le titre d'empereur était héréditaire dans de nombreuses dynasties. (Danh hiệu hoàng đế là cha truyền con nối trong nhiều triều đại.)
"Règne d'un empereur": Triều đại của một hoàng đế.
- Le règne de cet empereur fut marqué par de grandes conquêtes. (Triều đại của vị hoàng đế này được đánh dấu bởi những cuộc chinh phạt lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Impératrice (n.f): Nữ hoàng, hoàng hậu (vợ của hoàng đế hoặc người phụ nữ cai trị một đế quốc).
- L'impératrice Joséphine était la première épouse de Napoléon Ier. (Hoàng hậu Joséphine là người vợ đầu tiên của Napoléon Đệ Nhất.)
Impérial (adj): (Thuộc về) hoàng đế, đế quốc; uy nghi, oai vệ.
- La famille impériale assistait à la cérémonie. (Hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
Empire (n.m): Đế quốc, đế chế.
- L'Empire romain a duré plusieurs siècles. (Đế chế La Mã đã tồn tại nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Souverain: Quân chủ, người cai trị tối cao (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vua hoặc hoàng đế).
- Monarque: Quân vương, nhà vua (nghĩa chung cho người đứng đầu chế độ quân chủ).
Từ trái nghĩa
- Sujet: Thần dân.
- Citoyen: Công dân (trong thể chế cộng hòa).
danh từ giống đực
- hoàng đế