empirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho xấu đi, làm cho tồi tệ hơn: Hành động khiến một tình huống, tình trạng hoặc điều kiện trở nên tiêu cực hơn so với trước đó.
  2. Nội động từ:
    • Xấu đi, trầm trọng thêm, tồi tệ hơn: Tự thân một tình huống, tình trạng hoặc điều kiện trở nên tiêu cực hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses remarques ont empiré la situation. (Những nhận xét của anh ta đã làm cho tình hình tồi tệ hơn.)
    • Ne fais rien qui puisse empirer les choses. (Đừng làm bất cứ điều có thể làm mọi việc xấu đi.)
  • Nội động từ:
    • La situation économique empire de jour en jour. (Tình hình kinh tế ngày càng xấu đi.)
    • Son état de santé a empiré pendant la nuit. (Tình trạng sức khỏe của ông ấy đã trầm trọng thêm trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empirer les choses": Làm cho mọi việc trở nên tồi tệ hơn, thường dùng để khuyên không nên hành động.
    • Essaie de te calmer, tu ne fais qu'empirer les choses. (Hãy cố bình tĩnh lại, anh chỉ đang làm mọi việc thêm rối tung lên thôi.)
  • "N'avoir qu'à empirer": Chỉ có thể trở nên tồi tệ hơn (dùng để diễn tả một tình huống đã rất xấu).
    • La relation entre les deux pays ne peut qu'empirer. (Quan hệ giữa hai nước chỉ có thể xấu đi mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Empirement (danh từ giống đực): Sự xấu đi, sự trầm trọng hóa.
    • On constate un empirement de la qualité de l'air. (Người ta ghi nhận một sự xấu đi của chất lượng không khí.)
  • Aggraver (động từ): Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc y tế/pháp lý).
    • Ce médicament peut aggraver les symptômes. (Thuốc này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggraver: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
  • Détériorer: Làm hư hỏng, làm suy giảm chất lượng.
  • S'aggraver (nội động từ): Trở nên trầm trọng hơn.
  • Se dégrader (nội động từ): Trở nên xấu đi, suy thoái.
Từ trái nghĩa
  • Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
  • S'améliorer: Được cải thiện, trở nên tốt hơn.
  • Arranger: Sắp xếp, thu xếp (cho ổn thỏa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tiếng Pháp không khái niệm "phrasal verb" giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "empirer") - Empirer avec le temps: Xấu đi theo thời gian. - Cette vieille blessure empire avec le temps. (Vết thương này xấu đi theo thời gian.) - Empirer de façon alarmante: Xấu đi một cách đáng báo động. - Le conflit empire de façon alarmante. (Cuộc xung đột đang xấu đi một cách đáng báo động.)

Thành ngữ liên quan
  • De mal en pis: Từ xấu đến tồi tệ hơn, càng ngày càng tệ. (Thành ngữ diễn tả sự suy giảm liên tục, tương tự như "empirer").
    • Les affaires vont de mal en pis. (Công việc làm ăn càng ngày càng tồi tệ.)
ngoại động từ
  1. làm cho xấu đi, làm cho tồi thêm
nội động từ
  1. xấu đi, trầm trọng thêm
    • Maladie qui empire
      bệnh trầm trọng thêm
    • Empyrée

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "empirer"