empierrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải đá (lên một bề mặt): Hành động phủ, lát hoặc lấp đầy một khu vực bằng đá, sỏi hoặc đá dăm, thường để làm nền móng, gia cố hoặc hoàn thiện một công trình như đường , nền nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers vont empierrer l'allée du jardin. (Các công nhân sẽ rải đá cho lối đi trong vườn.)
    • Avant de poser le goudron, il faut empierrer la route. (Trước khi trải nhựa đường, cần phải rải đá làm nền.)
    • Pour stabiliser le sol, on a décidé d'empierrer le parking. (Để ổn định nền đất, người ta đã quyết định rải đá cho bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empierrer un lit de rivière": Rải đá lòng sông (thường cho các dự án kỹ thuật hoặc chống xói mòn).
    • Le projet vise à empierrer le lit de la rivière pour prévenir les inondations. (Dự án nhằm mục đích rải đá lòng sông để ngăn ngừa lũ lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Empierrement (danh từ): Lớp đá rải, công việc rải đá, phần móng được rải đá.
    • L'empierrement de la route est terminé. (Việc rải đá làm nền đường đã hoàn thành.)
  • Pierre (danh từ): Hòn đá, đá. (Đâytừ gốc của "empierrer").
  • Décaisser (ngoại động từ): Đào đất lên, bóc lớp đất mặt. (Đây thườngbước công việc trước khi "empierrer").
  • Gravillonner (ngoại động từ): Rải sỏi, rải đá dăm nhỏ. (Hành động tương tự nhưng thường dùng loại đá nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Paver (với đá lát): Lát đá (thường dùng cho đá được đẽo gọt hình khối để lát vỉa hè, sân).
  • Dalller (với đá tấm): Lát đá tấm.
  • Remblayer (với đất, đá): Lấp đầy, đắp nền (nghĩa rộng hơn, vật liệu có thể không phảiđá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "empierrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "empierrer".

ngoại động từ
  1. rải đá
    • Empierrer un chemin
      rải đá một con đường

Từ có nhắc đến "empierrer"