emperor

/'empərə/
Học thuật
Thân thiện
emperor

The emperor butterfly rests on a purple flower in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng đế: Người đứng đầu người cai trị tối cao của một đế quốc (empire), thường quyền lực địa vị cao hơn một vị vua (king). Danh hiệu này thường được kế thừa hoặc chiếm đoạt bằng lực.
    • Bướm hoàng đế: (trong ngành côn trùng học) Một loài bướm lớn, thường màu sắc rực rỡ.
    • Nho hoàng đế: Một giống nho đỏ làm rượu vang hoặc ăn tráng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người cai trị):
    • The Roman emperor built many roads and aqueducts. (Hoàng đế La đã xây dựng nhiều con đường cống dẫn nước.)
    • He was crowned emperor after a decisive military victory. (Ông ấy đã được đăng quang làm hoàng đế sau một chiến thắng quân sự quyết định.)
  • Danh từ (chỉ loài bướm):
    • We saw a beautiful emperor butterfly in the garden. (Chúng tôi đã thấy một con bướm hoàng đế tuyệt đẹp trong vườn.)
  • Danh từ (chỉ loại nho):
    • This wine is made from Emperor grapes. (Loại rượu vang này được làm từ nho hoàng đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emperor of...": Thường được dùng trong các danh hiệu chính thức để chỉ lãnh thổ cai trị.
    • He was the Emperor of Japan during the war. (Ông ấy Thiên hoàng của Nhật Bản trong thời chiến.)
  • "Emperor's New Clothes": Một thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích, dùng để chỉ một sự thật hiển nhiên mọi người đều sợ hãi hoặc ngại ngùng không dám thừa nhận.
    • His so-called revolutionary theory is just the emperor's new clothes. (Cái gọi là lý thuyết cách mạng của anh ta chỉ "bộ quần áo mới của hoàng đế" thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Empire (n): Đế quốc, đế chế - lãnh thổ rộng lớn do một hoàng đế cai trị.
    • The British Empire was vast. (Đế quốc Anh rất rộng lớn.)
  • Imperial (adj): (Thuộc về) hoàng đế hoặc đế quốc.
    • The imperial palace is heavily guarded. (Hoàng cung được canh gác nghiêm ngặt.)
  • Empress (n): Nữ hoàng, hoàng hậu - vợ của hoàng đế hoặc người phụ nữ cai trị một đế quốc.
    • The empress was known for her charity work. (Nữ hoàng được biết đến với các hoạt động từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Sovereign: Quốc vương, người cai trị tối cao (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả vua hoàng đế).
  • Monarch: Quân chủ, người đứng đầu chế độ quân chủ.
  • Ruler: Người cai trị, nhà cầm quyền.
Từ trái nghĩa
  • Subject: Thần dân, kẻ bề tôi.
  • Commoner: Thường dân.
Thành ngữ liên quan
  • "Naked emperor": Thường dùng trong cụm "the emperor has no clothes" (hoàng đế không mặc quần áo), chỉ sự yếu kém, giả tạo hoặc sai lầm rõ ràng của người quyền lực không ai dám chỉ trích.
    • The company's failing strategy is like a naked emperor. (Chiến lược thất bại của công ty giống như một vị hoàng đế trần truồng.)
emperor

The emperor butterfly rests on a purple flower in a sunlit meadow.

danh từ
  1. hoàng đế