emphatique

Học thuật
Thân thiện
emphatique

Une oratrice utilise un ton emphatique pour captiver son public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cường điệu, khoa trương: Dùng để mô tả một cách diễn đạt, lời nói hoặc phong cách được nhấn mạnh quá mức, chủ ý làm nổi bật hoặc phóng đại để gây ấn tượng.
    • Mạnh mẽ, dứt khoát: Có thể chỉ một tuyên bố hoặc thái độ được thể hiện một cách rõ ràng, mạnh mẽ không thể nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a fait un geste emphatique pour souligner son propos. (Anh ấy đã làm một cử chỉ khoa trương để nhấn mạnh lời nói của mình.)
    • Son ton était emphatique lorsqu'elle a refusé l'offre. (Giọng điệu của ấy rất dứt khoát khi từ chối lời đề nghị.)
    • Un style emphatique peut parfois sembler peu naturel. (Một phong cách cường điệu đôi khi có vẻ không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être emphatique sur un point": Nhấn mạnh một cách cường điệu vào một điểm nào đó.

    • Le directeur a été emphatique sur la nécessité de la ponctualité. (Giám đốc đã nhấn mạnh một cách khoa trương về sự cần thiết của việc đúng giờ.)
  • "Un 'non' emphatique": Một lời từ chối dứt khoát mạnh mẽ.

    • Elle a répondu par un 'non' emphatique à toutes les demandes. ( ấy đã trả lời bằng một tiếng 'không' dứt khoát trước mọi yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphase (danh từ giống cái): Sự cường điệu, sự khoa trương.

    • Parler avec emphase. (Nói chuyện một cách khoa trương.)
  • Emphatiquement (trạng từ): Một cách cường điệu, một cách dứt khoát.

    • Il a déclaré emphatiquement qu'il ne reviendrait pas. (Anh ấy tuyên bố một cách dứt khoát rằng sẽ không quay lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Exagéré: Phóng đại, cường điệu.
  • Pompeux: Khoa trương, màu mè (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Catégorique: Dứt khoát, rõ ràng (nghĩa mạnh mẽ, quyết đoán).
Từ trái nghĩa
  • Sobre: Giản dị, mộc mạc, không màu mè.
  • Discret: Kín đáo, nhẹ nhàng.
  • Nuancé: sắc thái, tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'emphatique' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire des phrases emphatiques: Nói những câu văn hoa khoa trương.
    • Il aime faire des phrases emphatiques pour impressionner son auditoire. (Anh ta thích nói những câu văn hoa khoa trương để gây ấn tượng với thính giả.)
emphatique

Une oratrice utilise un ton emphatique pour captiver son public.

tính từ
  1. cường điệu, khoa trương
    • Tom emphatique
      giọng khoa trương

Từ trái nghĩa

Từ chứa "emphatique"

Từ có nhắc đến "emphatique"