empiricism
/em'pirisizm/
Học thuậtThân thiện
A doctor uses empiricism to treat patients based on years of clinical observation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa kinh nghiệm: Một học thuyết triết học khẳng định rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan hoặc từ quan sát thực nghiệm. Theo chủ nghĩa này, kiến thức về thế giới được xây dựng thông qua việc quan sát và thử nghiệm, chứ không phải từ lý thuyết thuần túy hay suy luận trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern science is largely based on empiricism. (Khoa học hiện đại phần lớn dựa trên chủ nghĩa kinh nghiệm.)
- His approach to psychology is rooted in empiricism. (Cách tiếp cận tâm lý học của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa kinh nghiệm.)
- The debate between rationalism and empiricism has a long history in philosophy. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm có một lịch sử lâu dài trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radical empiricism": Chủ nghĩa kinh nghiệm triệt để, một quan điểm triết học nhấn mạnh rằng kinh nghiệm là nguồn gốc duy nhất của tri thức và khái niệm.
- "Logical empiricism": Chủ nghĩa kinh nghiệm logic (còn gọi là chủ nghĩa thực chứng logic), một trào lưu triết học kết hợp phân tích logic với chủ nghĩa kinh nghiệm, nhấn mạnh vào việc kiểm chứng bằng kinh nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Empirical (tính từ): (thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên quan sát hoặc thử nghiệm thay vì lý thuyết.
- They gathered empirical data from the field study. (Họ thu thập dữ liệu thực nghiệm từ nghiên cứu thực địa.)
- Empiricist (danh từ): Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm.
- He is a noted empiricist in the field of epistemology. (Ông ấy là một nhà theo chủ nghĩa kinh nghiệm nổi tiếng trong lĩnh vực nhận thức luận.)
Từ đồng nghĩa
- Experientialism: Chủ nghĩa kinh nghiệm (ít phổ biến hơn).
- Observation-based theory: Học thuyết dựa trên quan sát.
Từ trái nghĩa
- Rationalism: Chủ nghĩa duy lý (học thuyết cho rằng lý trí là nguồn gốc chính của tri thức).
- Apriorism: Chủ nghĩa tiên nghiệm (học thuyết cho rằng một số kiến thức có thể có được độc lập với kinh nghiệm).
A doctor uses empiricism to treat patients based on years of clinical observation.
danh từ
- chủ nghĩa kinh nghiệm