sensationalism

/sen'seiʃnəlizm/
Học thuật
Thân thiện
sensationalism

The tabloid's front page was filled with sensationalism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xu hướng hoặc phương pháp cố tình sử dụng những nội dung gây sốc, kích động mạnh mẽ cảm xúc để thu hút sự chú ý: Đặc biệt phổ biến trong báo chí, truyền thông hoặc văn học, nơi sự giật gân được ưu tiên hơn tính chính xác hoặc sự cân bằng.
    • Thuyết duy cảm (trong triết học): Học thuyết triết học cho rằng kiến thức chỉ bắt nguồn từ những trải nghiệm cảm giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The news report was criticized for its sensationalism, focusing on graphic details rather than the facts. (Bản tin tức bị chỉ trích tính giật gân, tập trung vào các chi tiết kinh dị hơn sự thật.)
    • He accused the magazine of sensationalism in its coverage of the celebrity scandal. (Anh ta buộc tội tạp chí đã giật gân trong bài đưa tin về vụ bê bối của người nổi tiếng.)
    • In philosophy, sensationalism argues that all ideas originate from sense impressions. (Trong triết học, thuyết duy cảm cho rằng mọi ý tưởng đều bắt nguồn từ những ấn tượng giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Media sensationalism": Chủ nghĩa giật gân của truyền thông, chỉ việc các phương tiện truyền thông phóng đại hoặc bóp méo tin tức để tạo cảm xúc mạnh.

    • The constant media sensationalism during the election cycle confused many voters. (Chủ nghĩa giật gân không ngừng của truyền thông trong chu kỳ bầu cử đã khiến nhiều cử tri bối rối.)
  • "To avoid sensationalism": Tránh sự giật gân, thể hiện sự cam kết trình bày thông tin một cách điềm tĩnh khách quan.

    • The historian wrote the book with a commitment to avoid sensationalism. (Nhà sử học đã viết cuốn sách với cam kết tránh sự giật gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensational (tính từ): mang tính giật gân, gây xúc động mạnh.
    • The headlines were sensational and misleading. (Những tiêu đề thật giật gân gây hiểu lầm.)
  • Sensation (danh từ): cảm giác; sự kiện hoặc người gây chú ý, náo động lớn.
    • The new product caused a sensation in the market. (Sản phẩm mới đã tạo ra một cơn sốt trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggeration: sự phóng đại, thổi phồng.
  • Melodrama: kịch màu mè, phim hoặc câu chuyện với những cảm xúc tình tiết thái quá.
  • Yellow journalism: báo chí lá cải (từ chỉ loại báo chí giật gân).
Từ trái nghĩa
  • Objectivity: tính khách quan.
  • Restraint: sự điềm tĩnh, sự kiềm chế.
  • Understatement: cách nói giảm, sự trình bày nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • To resort to sensationalism: phải dùng đến thủ đoạn giật gân.
    • Lacking real evidence, the article resorted to sensationalism to attract readers. (Thiếu bằng chứng thực sự, bài báo đã phải dùng đến thủ đoạn giật gân để thu hút độc giả.)
sensationalism

The tabloid's front page was filled with sensationalism.

danh từ
  1. thuyết duy cảm
  2. xu hướng tìm những cái gây xúc động mạnh mẽ (trong văn học, trong cuộc vận động chính trị...)

Từ có nhắc đến "sensationalism"