employable
/im'plɔiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dùng, có thể sử dụng: Chỉ tính chất của một vật, nguyên liệu hoặc phương pháp có thể được đưa vào sử dụng, áp dụng cho một mục đích nào đó.
- Có thể thuê mướn, có khả năng được tuyển dụng: Chỉ một người có đủ phẩm chất, kỹ năng hoặc điều kiện để được nhận vào làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces compétences techniques le rendent très employable sur le marché du travail. (Những kỹ năng kỹ thuật này khiến anh ấy có khả năng được tuyển dụng cao trên thị trường lao động.)
- Après sa formation, elle est devenue immédiatement employable. (Sau khóa đào tạo, cô ấy đã trở nên có thể được thuê mướn ngay lập tức.)
- Ce bois n'est pas employable pour la construction. (Loại gỗ này không có thể sử dụng được cho việc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelqu'un employable": Làm cho ai đó trở nên có thể tuyển dụng được (thông qua đào tạo, phát triển kỹ năng).
- Le but du stage est de rendre les jeunes employables. (Mục đích của kỳ thực tập là làm cho giới trẻ có thể tuyển dụng được.)
Biến thể và từ gần giống
Employabilité (danh từ giống cái): Khả năng có việc làm, tính có thể tuyển dụng.
- L'employabilité des diplômés est une priorité pour l'université. (Khả năng có việc làm của sinh viên tốt nghiệp là ưu tiên của trường đại học.)
Employer (động từ): Sử dụng, thuê mướn.
- Ils vont employer une nouvelle méthode. (Họ sẽ sử dụng một phương pháp mới.)
Từ đồng nghĩa
- Utilisable: Có thể sử dụng (nghĩa chung cho vật).
- Recrutable: Có thể tuyển dụng (dành cho người).
Từ trái nghĩa
- Inemployable: Không thể sử dụng, không thể tuyển dụng.
- Sans expérience, il est jugé inemployable. (Không có kinh nghiệm, anh ta bị đánh giá là không thể tuyển dụng.)
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể dùng, có thể sử dụng
- Matériaux employablesvật liệu có thể sử dụng