employeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thuê mướn lao động, chủ thuê: Chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp cung cấp việc làm và trả lương cho người lao động theo một hợp đồng lao động.
- Bên sử dụng lao động: Trong quan hệ lao động, đây là bên có quyền điều hành, quản lý và có nghĩa vụ trả thù lao cho người lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon employeur est très satisfait de mon travail. (Ông chủ thuê tôi rất hài lòng với công việc của tôi.)
- Les obligations de l'employeur sont définies par le code du travail. (Nghĩa vụ của người sử dụng lao động được quy định bởi bộ luật lao động.)
- C'est une petite entreprise qui cherche un employeur responsable. (Đó là một doanh nghiệp nhỏ đang tìm một chủ thuê có trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Employeur de fait": người thuê mướn trên thực tế (khi mối quan hệ lao động tồn tại nhưng không có hợp đồng chính thức).
- Malgré l'absence de contrat, il était considéré comme l'employeur de fait. (Mặc dù không có hợp đồng, ông ta vẫn được coi là người thuê mướn trên thực tế.)
"Employeur principal": người thuê mướn chính.
- Dans le cas d'une mise à disposition, l'employeur principal garde des responsabilités. (Trong trường hợp cho mượn lao động, người thuê mướn chính vẫn giữ các trách nhiệm.)
Biến thể và từ liên quan
Employeuse (n.f): Dạng giống cái của "employeur" (nữ chủ thuê).
- Elle est l'employeuse d'une dizaine de personnes. (Bà ấy là chủ thuê của khoảng mười người.)
Emploi (n.m): việc làm, công việc.
- Il a trouvé un emploi stable. (Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định.)
Employé, employée (n.m/f): người làm công, nhân viên.
- Les employés de bureau. (Nhân viên văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Patron, patronne: ông chủ, bà chủ (thân mật hoặc trong ngữ cảnh doanh nghiệp nhỏ).
- Entreprise employeuse: doanh nghiệp sử dụng lao động.
Cụm từ liên quan
Relation employeur-salarié: quan hệ chủ thuê - người làm công.
- Une bonne relation employeur-salarié est essentielle. (Một mối quan hệ tốt giữa chủ thuê và người làm công là điều cần thiết.)
Responsabilité de l'employeur: trách nhiệm của người thuê mướn.
- La responsabilité de l'employeur en matière de sécurité est engagée. (Trách nhiệm của người thuê mướn về mặt an toàn được áp dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Être à la merci de son employeur: phụ thuộc hoàn toàn vào chủ thuê (theo nghĩa tiêu cực).
- Sans contrat, les travailleurs sont à la merci de leur employeur. (Không có hợp đồng, người lao động hoàn toàn phụ thuộc vào chủ thuê của họ.)