employer
/im'plɔiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ, người sử dụng lao động: Người hoặc tổ chức trả tiền công để thuê người khác làm việc.
- Người thuê mướn: Người cung cấp việc làm và trả lương cho người lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon employeur est très satisfait de mon travail. (Ông chủ của tôi rất hài lòng với công việc của tôi.)
- Les employeurs ont des responsabilités envers leurs salariés. (Những người sử dụng lao động có trách nhiệm đối với nhân viên của họ.)
- Elle a signé un contrat avec son nouvel employeur. (Cô ấy đã ký hợp đồng với người chủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Code du travail": Bộ luật Lao động quy định quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.
- L'employeur doit respecter le code du travail. (Người sử dụng lao động phải tuân thủ Bộ luật Lao động.)
"Employeur principal": Người sử dụng lao động chính (trong trường hợp một người làm việc cho nhiều chủ).
- Pour cette mission, il a désigné son employeur principal. (Đối với nhiệm vụ này, anh ấy đã chỉ định người sử dụng lao động chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Employer (v): thuê, sử dụng.
- L'entreprise emploie cinquante personnes. (Công ty thuê năm mươi người.)
Emploi (n.m): việc làm, công việc; cách sử dụng.
- Il cherche un nouvel emploi. (Anh ấy đang tìm một công việc mới.)
Employé, e (n): nhân viên, người làm công.
- Les employés de bureau. (Nhân viên văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Patron, patronne: ông chủ, bà chủ (thân mật hoặc trong các doanh nghiệp nhỏ).
- Chef d'entreprise: chủ doanh nghiệp.
- Recruteur: người tuyển dụng.
Từ trái nghĩa
- Employé, e: nhân viên, người làm công.
- Salarié, e: người lao động được trả lương.
ngoại động từ
- dùng, sử dụng
- Employer tous les moyensdùng mọi phương tiện
- thuê làm
- Employer des ouvriersthuê thợ làm
- (kế toán) vào sổ