empoisonneur

Học thuật
Thân thiện
empoisonneur

Un empoisonneur a été arrêté pour avoir contaminé la nourriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ đầu độc: Người cố ý dùng chất độc để làm hại hoặc giết chết người khác. Có thể dùng theo nghĩa đen (hành động vật lý) hoặc nghĩa bóng (đầu độc tinh thần, môi trường).
    • Người nấu ăn rất tồi: (Cách dùng thân mật, hài hước) Chỉ một người nấu ăn dở, thức ăn khó ăn đến mức như thể độc.
    • Người khó chịu: (Cách dùng thân mật) Chỉ một người tính cách khiến người khác cảm thấy khó chịu, bực bội.
  2. Tính từ:

    • tính chất đầu độc: Dùng để miêu tả một thứ đó gây hại, làm ô nhiễm hoặc hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La police a arrêté l'empoisonneur. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đầu độc.)
    • Mon frère est un empoisonneur en cuisine ! (Anh trai tôimột "kẻ đầu độc" trong bếp! / Anh ấy nấu ăn rất dở.)
    • Arrête de te plaindre, tu es un vrai empoisonneur ! (Đừng than phiền nữa, cậu đúngmột người khó chịu!)
  • Tính từ:

    • Une rumeur empoisonneuse a circulé dans l'entreprise. (Một tin đồn tính chất đầu độc đã lan truyền trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un empoisonneur public": (Thành ngữ) Là một mối nguy hại cho xã hội, một kẻ gây rối.
    • Ce politicien corrompu est un empoisonneur public. (Chính trị gia tham nhũng nàymột mối nguy hại cho công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoisonner (động từ): đầu độc.

    • Ils ont tenté d'empoisonner le roi. (Họ đã cố gắng đầu độc nhà vua.)
  • Empoisonnement (danh từ): sự đầu độc, vụ đầu độc.

    • L'empoisonnement était la cause du décès. (Nguyên nhân cái chết là do bị đầu độc.)
  • Poison (danh từ): chất độc.

    • Gardez ce poison hors de portée des enfants. (Hãy để chất độc này xa tầm tay trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ đầu độc): Assassin (kẻ sát nhân), criminel (tội phạm).
  • Danh từ (người nấu ăn tồi): Mauvais cuisinier (người nấu ăn dở).
  • Danh từ (người khó chịu): Raseur (người nhàm chán), casse-pieds (người phiền phức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ này. Hành động được diễn đạt bằng động từ gốc "empoisonner".
Thành ngữ liên quan
  • Jeter un poison sur...: Nói xấu, bôi nhọ ai đó.

    • Il a jeté un poison sur la réputation de son rival. (Hắn đã bôi nhọ danh tiếng của đối thủ.)
  • Un sourire empoisonné: Nụ cười độc địa, nụ cười giả tạo nguy hiểm.

    • Elle lui a adressé un sourire empoisonné. ( ấy dành cho anh ta một nụ cười độc địa.)
empoisonneur

Un empoisonneur a été arrêté pour avoir contaminé la nourriture.

danh từ
  1. kẻ đầu độc (nghĩa đen) nghĩa bóng
  2. nhà bếp rất tồi, anh cấp dưỡng rất tồi
  3. (thân mật) người khó chịu,
tính từ
  1. đầu độc

Từ gần giống