empoisonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm trúng độc, gây ngộ độc: Hành động khiến ai đó hoặc vật gì đó nhiễm độc, dẫn đến bệnh tật hoặc tử vong.
- Tẩm thuốc độc, bỏ thuốc độc vào: Hành động cho chất độc vào thức ăn, đồ uống hoặc một vật thể nào đó.
- (Nghĩa bóng) Đầu độc: Làm hư hỏng tinh thần, đạo đức hoặc bầu không khí bằng những ảnh hưởng xấu.
- Làm cho hôi thối: Khiến một không khí hoặc không gian trở nên khó chịu vì mùi hôi.
- (Thân mật) Làm bực bội, quấy rầy: Gây khó chịu, phiền toái cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (độc chất):
- On a tenté d'empoisonner le roi. (Người ta đã từng cố gắng đầu độc nhà vua.)
- Attention à ne pas empoisonner les puits ! (Hãy cẩn thận đừng bỏ thuốc độc vào các giếng nước!)
- Nghĩa bóng (ảnh hưởng xấu):
- Ces rumeurs empoisonnent l'ambiance au bureau. (Những tin đồn đó đầu độc bầu không khí trong văn phòng.)
- Nghĩa gây mùi hôi:
- Cette usine empoisonne l'air du quartier. (Nhà máy này làm ô nhiễm không khí của khu phố.)
- Nghĩa gây bực bội:
- Arrête de m'empoisonner avec tes questions ! (Đừng có quấy rầy tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Des paroles/des propos empoisonnés": Những lời lẽ thâm độc, độc địa.
- Il a prononcé des paroles empoisonnées pour les diviser. (Hắn ta đã nói những lời độc địa để chia rẽ họ.)
- "Une atmosphère empoisonnée": Một bầu không khí căng thẳng, độc hại.
- Règne une atmosphère empoisonnée dans cette famille depuis le conflit. (Một bầu không khí độc hại đã ngự trị trong gia đình này kể từ sau cuộc xung đột.)
Biến thể và từ liên quan
- Empoisonnement (danh từ giống đực): Sự đầu độc, sự nhiễm độc; vụ ngộ độc.
- L'empoisonnement était dû à des champignons vénéneux. (Vụ ngộ độc là do nấm độc.)
- Empoisonneur, empoisonneuse (danh từ): Kẻ đầu độc.
- L'empoisonneuse a été arrêtée. (Kẻ nữ đầu độc đã bị bắt.)
- Poison (danh từ giống đực): Thuốc độc, chất độc.
- Intoxiquer (ngoại động từ): Đầu độc, làm nhiễm độc (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Intoxiquer: Đầu độc, làm nhiễm độc.
- Envenimer: Làm nhiễm độc (như nọc độc); (nghĩa bóng) làm trầm trọng thêm, đầu độc (một tình huống).
- Corrompre: Làm hư hỏng, đồi bại (về đạo đức).
- Infecter: Làm nhiễm trùng, làm ô nhiễm (mùi).
Cụm động từ (Locutions verbales)
- S'empoisonner (đại động từ): Tự đầu độc mình, bị ngộ độc.
- Il s'est empoisonné en mangeant ces baies. (Anh ta bị ngộ độc vì ăn những quả mọng đó.)
Thành ngữ liên quan
- Empoisonner la vie de quelqu'un: Làm cho cuộc sống của ai đó trở nên khốn khổ, day dứt.
- Ses soucis constants lui empoisonnent la vie. (Những nỗi lo lắng triền miên của anh ta đang đầu độc cuộc sống của chính mình.)
ngoại động từ
- làm trúng độc
- tẩm thuốc độc, bỏ thuốc độc vào, đánh thuốc độc
- Empoisonner des flèchestẩm thuốc độc vào tên
- Empoisonner un chienđánh thuốc độc con chó
- Des propos empoisonnés(nghĩa bóng) những lời thâm độc
- (nghĩa bóng) đầu độc
- Littérature qui empoisonne la jeunessesách báo đầu độc thanh niên
- làm (cho) hôi thối
- Une odeur qui empoisonne toute la sallemột mùi làm cả phòng hôi thối
- (thân mật) làm bực bội, quấy rầy