empoissonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả (vào một vùng nước): Hành động đưa vào một ao, hồ, sông hoặc bể nước để chúng sinh sống phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les pêcheurs vont empoissonner le lac demain. (Những người đánh cá sẽ thả vào hồ vào ngày mai.)
    • Il faut empoissonner cet étang pour le rendre plus vivant. (Cần phải thả vào cái ao này để làm sống động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empoissonner un cours d'eau": thả vào một dòng sông.
    • L'association a pour projet d'empoissonner cette rivière. (Hiệp hội dự án thả vào con sông này.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoissonnement (danh từ): hành động thả , sự thả .
    • L'empoissonnement de l'étang a été un succès. (Việc thả vào ao đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Peupler (de poissons): thả () vào để tạo quần thể.
  • Introduire des poissons (dans): đưa vào (một nơi nào đó).
Lưu ý
  • Từ này rất cụ thể chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về nuôi trồng thủy sản, quảnmôi trường nước hoặc câu . không dùng để chỉ việc đầu độc ("empoisonner" - một từ gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
ngoại động từ
  1. thả
    • Empoissonner un étang
      thả vào ao

Từ gần giống

Từ chứa "empoissonner"

Từ có nhắc đến "empoissonner"