empowered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trao quyền, được ủy quyền: Trạng thái được cấp quyền lực, thẩm quyền chính thức hoặc pháp lý để thực hiện một việc gì đó.
- Có năng lực, có khả năng tự chủ: Cảm giác hoặc tình trạng có đủ sức mạnh, sự tự tin và khả năng để kiểm soát cuộc sống của chính mình và đưa ra các quyết định quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager empowered her team to make decisions on client projects. (Người quản lý đã trao quyền cho nhóm của cô ấy để đưa ra quyết định về các dự án khách hàng.)
- Feeling empowered, she decided to start her own business. (Cảm thấy được trao quyền, cô ấy quyết định khởi nghiệp.)
- The new law created an empowered committee to oversee the process. (Luật mới đã thành lập một ủy ban được trao quyền để giám sát quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel empowered": cảm thấy có quyền lực/tự chủ.
- Education helps people feel empowered to change their community. (Giáo dục giúp mọi người cảm thấy có đủ năng lực để thay đổi cộng đồng của họ.)
"legally empowered": được trao quyền hợp pháp.
- The agency is legally empowered to impose fines. (Cơ quan đó được trao quyền hợp pháp để áp đặt các khoản phạt.)
Biến thể và từ gần giống
Empower (động từ): trao quyền, ủy quyền.
- The goal is to empower citizens through information. (Mục tiêu là trao quyền cho công dân thông qua thông tin.)
Empowerment (danh từ): sự trao quyền, quyền năng.
- Women's economic empowerment is crucial for development. (Trao quyền kinh tế cho phụ nữ là rất quan trọng cho sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Authorized: được ủy quyền, có thẩm quyền.
- Enabled: được tạo điều kiện, được cho phép.
- Entrusted: được ủy thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'empowered'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'empower').
Thành ngữ liên quan
- "Knowledge is power": Kiến thức là sức mạnh. (Thành ngữ này liên quan đến khái niệm được trao quyền thông qua hiểu biết.)
- She believes knowledge is power and feels empowered after the training. (Cô ấy tin rằng kiến thức là sức mạnh và cảm thấy được trao quyền sau khóa đào tạo.)
Adjective
- được trao quyền, cho quyền, cho phép